0304956527 - Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Sản Xuất Cotec Sài Gòn
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Sản Xuất Cotec Sài Gòn (tên quốc tế: COTEC SAI GON INVESTMENT AND MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: COTEC SAIGON) là doanh nghiệp có mã số thuế 0304956527. Trụ sở đăng ký tại 14 Nguyễn Trường Tộ, Phường Xóm Chiếu, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Võ Đình Hoanh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng nhà để ở cùng với 29 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 03/05/2007 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 19 năm 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1.034 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng nhà để ở tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại - Xây Dựng Minh Trân - đã hoạt động được 28 năm 5 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Sản Xuất Cotec Sài Gòn qua bảng bên dưới.
| Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Sản Xuất Cotec Sài Gòn | |
|---|---|
| Tên quốc tế | COTEC SAI GON INVESTMENT AND MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | COTEC SAIGON |
| Mã số thuế | 0304956527 |
| Địa chỉ |
14 Nguyễn Trường Tộ, Phường Xóm Chiếu, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Võ Đình Hoanh
Ngoài ra Võ Đình Hoanh còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0854 011 956 |
| Ngày hoạt động | 03/05/2007 |
| Quản lý bởi | Thuế Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà để ở |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0125 | Trồng cây cao su (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng Chi tiết: Ươm giống cây lâm nghiệp; Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ; Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa; Trồng rừng và chăm sóc rừng khác (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại Chi tiết: Sản xuất cửa kim loại, cửa sổ và khung của chúng, cửa chớp, cổng; Vách ngăn phòng bằng kim loại (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất sản phẩm từ nhôm, kính (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không thuộc về điện, hệ thống tưới nước, hệ thống lò sưởi và điều hòa nhiệt độ hoặc máy móc công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng kỹ thuật dân dụng (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cửa bao gồm cửa ra vào, cửa sổ, cửa bếp, cầu thang, các loại cửa tương tự làm bằng gỗ hoặc làm bằng vật liệu khác (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán máy móc-thiết bị dây chuyền công nghệ và phụ tùng ngành xây dựng. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến. Bán buôn kính xây dựng. Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng. Mua bán gạch ngói; thiết bị xây dựng, kết cấu tiền chế. |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: khách sạn (đạt tiêu chuẩn sao và không hoạt động tại trụ sở). |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật). |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê chi tiết: kinh doanh bất động sản (trừ môi giới bất động sản, sàn giao dịch bất động sản). |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Lập dự án đầu tư. Quản lý dự án. |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: Thí nghiệm, kiểm nghiệm chất lượng vật liệu xây dựng. |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội ngoại thất. |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa. |