0316336905 - Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Times Speed Transport
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Times Speed Transport (tên quốc tế: TIMES SPEED TRANSPORT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED; tên viết tắt: TIMES SPEED TRANSPORT IMPORT EXPORT CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0316336905. Trụ sở đăng ký tại 90/33 Trần Văn Ơn, Phường Tân Sơn Nhì, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Hoàng Thái Tân. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Vận tải hàng hóa bằng đường bộ cùng với 9 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 17 Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 22/06/2020 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 5 năm 11 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 895 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Vận tải hàng hóa bằng đường bộ tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Gemadept - đã hoạt động được 32 năm 7 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Times Speed Transport, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Times Speed Transport | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TIMES SPEED TRANSPORT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | TIMES SPEED TRANSPORT IMPORT EXPORT CO., LTD |
| Mã số thuế | 0316336905 |
| Địa chỉ |
90/33 Trần Văn Ơn, Phường Tân Sơn Nhì, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Hoàng Thái Tân |
| Điện thoại | 0903 322 131 |
| Ngày hoạt động | 22/06/2020 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 17 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa, Môi giới mua bán hàng hóa (Trừ môi giới bất động sản) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hoá cảng hàng không) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói ( trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |