0317359711 - Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Giải Pháp Công Nghệ Ats
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Giải Pháp Công Nghệ Ats (tên quốc tế: ATS TECHNOLOGY SOLUTIONS SERVICES TRADING COMPANY LIMITED; tên viết tắt: CÔNG TY TNHH TM DV GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ ATS) là doanh nghiệp có mã số thuế 0317359711. Trụ sở đăng ký tại 107/6/13/23 Đường 38, Phường Hiệp Bình, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Đỗ Xuân Tải. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác cùng với 22 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 2 Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 28/06/2022 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 3 năm 11 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1.743 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Vĩ Đại - đã hoạt động được 33 năm 8 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Giải Pháp Công Nghệ Ats, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Giải Pháp Công Nghệ Ats | |
|---|---|
| Tên quốc tế | ATS TECHNOLOGY SOLUTIONS SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH TM DV GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ ATS |
| Mã số thuế | 0317359711 |
| Địa chỉ |
107/6/13/23 Đường 38, Phường Hiệp Bình, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Đỗ Xuân Tải |
| Điện thoại | 0946 401 292 |
| Ngày hoạt động | 28/06/2022 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 2 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị tự động; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp, nông nghiệp |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su chi tiết: Sản xuất băng tải, băng truyền bằng cao su (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm nhựa, hạt nhựa (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử Chi tiết: Sản xuất mạch điện tử, linh kiện điện tử (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp Chi tiết: sản xuất băng tải, băng truyền tự động (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác Chi tiết: Sản xuất người máy công nghiệp, thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển, thiết bị dây dẫn điện, dây, cáp điện và điện tử, mô tơ, máy phát điện, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cầu trục, nâng hạ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Bán buôn mạch điện tử, linh kiện điện tử |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị tự động; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp, nông nghiệp |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm nhựa, hạt nhựa |
| 5820 | Xuất bản phần mềm (trừ xuất bản phẩm) |
| 6201 | Lập trình máy vi tính Chi tiết: Sản xuất phần mềm |