3500101731 - Công Ty Cổ Phần Du Lịch Quốc Tế Hải Dương
Công Ty Cổ Phần Du Lịch Quốc Tế Hải Dương (tên quốc tế: HAIDUONG INTERNATIONAL TOURISM JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: HAIDUONG INTOURCO RESORT) là doanh nghiệp có mã số thuế 3500101731. Trụ sở đăng ký tại Số 01 Thùy Vân, Phường Tam Thắng, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Tuấn Anh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Dịch vụ lưu trú ngắn ngày cùng với 24 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 19/09/1998 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 27 năm 8 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1.307 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Dịch vụ lưu trú ngắn ngày tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Liên Doanh Khách Sạn Sài Gòn Inn - đã hoạt động được 37 năm 4 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Du Lịch Quốc Tế Hải Dương trong bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Du Lịch Quốc Tế Hải Dương | |
|---|---|
| Tên quốc tế | HAIDUONG INTERNATIONAL TOURISM JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | HAIDUONG INTOURCO RESORT |
| Mã số thuế | 3500101731 |
| Địa chỉ |
Số 01 Thùy Vân, Phường Tam Thắng, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Nguyễn Tuấn Anh
Ngoài ra Nguyễn Tuấn Anh còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0643 859 916 |
| Ngày hoạt động | 19/09/1998 |
| Quản lý bởi | Thuế Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch: Khách sạn, nhà nghỉ có kinh doanh du lịch, biệt thự có kinh doanh du lịch, căn hộ, bãi cắm trại du lịch, khu du lịch sinh thái, dã ngoại. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, công trình hạ tầng kỹ thuật, kết cấu công trình. |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Trừ động vật có danh mục cấm kinh doanh) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Mua bán sắt thép. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, thiết bị lắp đặt trong xây dựng |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ uống có cồn và không có cồn. |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Mua bán thốc lá điếu sản xuất trong nước. |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim, kính xây dựng, sơn, véc ni , xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh. Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh. |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh. |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: Vận tải khành khách đường bộ. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Đại lý bán vé máy bay, ô tô, tàu hỏa. |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch: Khách sạn, nhà nghỉ có kinh doanh du lịch, biệt thự có kinh doanh du lịch, căn hộ, bãi cắm trại du lịch, khu du lịch sinh thái, dã ngoại. |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động dịch vụ ăn uống đầy đủ. |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống Chi tiết: Quán rượu, bia, quầy bar và phục vụ đồ uống khác. |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa và Qốc tế. |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ tắm biển, lặn biển, lướt sóng, cho thuê phao dù, ghế bố, kinh doanh phòng hát karaoke. |