0319599035 - Công Ty Cổ Phần Khoa Học Công Nghệ Greentech Industrial Global
Công Ty Cổ Phần Khoa Học Công Nghệ Greentech Industrial Global (tên quốc tế: GREENTECH INDUSTRIAL GLOBAL TECHNOLOGY SCIENCE JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: GREENTECH IDG.,JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0319599035. Trụ sở đăng ký tại Tầng 2, Tòa Nhà Saigon Paragon, Số 3 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Vũ Thị Phương Anh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao cùng với 28 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 7 Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 17/06/2026 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được chưa đầy 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 53 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng B.m.t - đã hoạt động được 33 năm 2 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Khoa Học Công Nghệ Greentech Industrial Global ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Khoa Học Công Nghệ Greentech Industrial Global | |
|---|---|
| Tên quốc tế | GREENTECH INDUSTRIAL GLOBAL TECHNOLOGY SCIENCE JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | GREENTECH IDG.,JSC |
| Mã số thuế | 0319599035 |
| Địa chỉ |
Tầng 2, Tòa Nhà Saigon Paragon, Số 3 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Vũ Thị Phương Anh |
| Điện thoại | 0855 539 268 |
| Ngày hoạt động | 17/06/2026 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 7 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất gạch ép tĩnh không nung; gạch block; vật liệu xây dựng không nung từ tro xỉ nhiệt điện, xà bần, bùn thải, bụi đá và chất thải công nghiệp khác. (Không hoạt động tại trụ sở) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao Chi tiết: Sản xuất gạch ép tĩnh không nung; gạch block; vật liệu xây dựng không nung từ tro xỉ nhiệt điện, xà bần, bùn thải, bụi đá và chất thải công nghiệp khác. (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng Chi tiết: Sản xuất, chế tạo máy làm gạch không nung (không sản xuất, gia công tại trụ sở chính) |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá Chi tiết: sản xuất máy chế biến thực phẩm; máy chế biến đồ uống; máy chế biến thuốc lá (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác Chi tiết: Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại Chi tiết: Xử lý và tiêu hủy rác thải y tế (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp; máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác trong mạch điện); máy móc, thiết bị y tế |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ. Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính, kế toán) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |