3502586182 - Công Ty TNHH Tái Chế Greencycle
Công Ty TNHH Tái Chế Greencycle (tên quốc tế: GREENCYCLE RECYCLING COMPANY LIMITED.; tên viết tắt: GREENCYCLE RECYCLING CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 3502586182. Trụ sở đăng ký tại Số 4/11 Trần Khắc Chung, Tổ 6, Khu Phố 1, Phường Tam Thắng, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Quang Lợi. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Phá dỡ cùng với 28 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 24 Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp hiện đang hoạt động.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 5 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Phá dỡ tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Tháo Gỡ Phát Hưng - đã hoạt động được 5 năm.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Tái Chế Greencycle, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Tái Chế Greencycle | |
|---|---|
| Tên quốc tế | GREENCYCLE RECYCLING COMPANY LIMITED. |
| Tên viết tắt | GREENCYCLE RECYCLING CO., LTD |
| Mã số thuế | 3502586182 |
| Địa chỉ |
Số 4/11 Trần Khắc Chung, Tổ 6, Khu Phố 1, Phường Tam Thắng, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Quang Lợi |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 24 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Phá dỡ
Chi tiết: Phá hủy, tháo dỡ hoặc đập các toà nhà và các công trình khác |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng Chi tiết: Trồng rừng và chăm sóc rừng cây thân gỗ; Trồng rừng và chăm sóc rừng họ tre; Trồng rừng và chăm sóc rừng khác; Ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Chi tiết: Khai thác cát, đá, sỏi |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ Chi tiết: Sản xuất phân bón từ bùn thải |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải Chi tiết: Xử lý đất, bùn thải không độc hại thành đất sạch |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại Chi tiết: thu gom, vận chuyển, phân loại rác thải sinh hoạt, rác thải công nghiệp |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu Chi tiết: Phân loại, thu gom và tái chế sắt thép, xà gồ, gạch đá cũ từ công trình cũ (Doanh nghiệp cam kết chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi được đủ điều kiện theo quy định của luật Bảo vệ Môi trường và pháp luật có liên quan) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông |
| 4221 | Xây dựng công trình điện Chi tiết: Xây dựng công trình điện đến 35KV |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi; Hoạt động nạo vét đường thủy: nạo vét kênh mương, thủy lợi, cảng biển, cảng sông, cửa cống... |
| 4311 | Phá dỡ Chi tiết: Phá hủy, tháo dỡ hoặc đập các toà nhà và các công trình khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: Làm sạch mặt bằng xây dựng; Vận chuyển đất: đào, lấp, san và ủi tại các mặt bằng xây dựng, đào móng, vận chuyển đá, đất, …; Dọn dẹp mặt bằng xây dựng sau khi phá dỡ. |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa; |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Bán buôn bao bì nhựa |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường bộ bằng ô tô; Vận tải hàng hoá đường bộ bằng xe container siêu trường, siêu trọng; Vận tải hàng hoá đường bộ bằng xe kéo rơ moóc; Vận chuyển phế thải xây dựng, đất cát, xà bần đến nơi quy định. |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ logistics |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê ô tô |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển; |