3604111195 - Công Ty TNHH Công Nghệ Dịch Vụ Giáo Dục Chăm Sóc Sức Khỏe Mỹ Úc
Công Ty TNHH Công Nghệ Dịch Vụ Giáo Dục Chăm Sóc Sức Khỏe Mỹ Úc là doanh nghiệp có mã số thuế 3604111195. Trụ sở đăng ký tại Số 148, Đường Hai Bà Trưng, Khu Phố Hàng Gòn, Phường Long Thành, Tp Đồng Nai, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Hà Lê Bích Thủy. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc cùng với 36 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 5 thành phố Đồng Nai. Doanh nghiệp hiện đang hoạt động.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Công Nghệ Dịch Vụ Giáo Dục Chăm Sóc Sức Khỏe Mỹ Úc, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Công Nghệ Dịch Vụ Giáo Dục Chăm Sóc Sức Khỏe Mỹ Úc | |
|---|---|
| Mã số thuế | 3604111195 |
| Địa chỉ |
Số 148, Đường Hai Bà Trưng, Khu Phố Hàng Gòn, Phường Long Thành, Tp Đồng Nai, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Hà Lê Bích Thủy |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 5 thành phố Đồng Nai |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
Chi tiết: hoạt động chăm sóc sức khoẻ người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn trò chơi, đồ chơi, robot trẻ em (trừ đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khoẻ trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự an toàn xã hội) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn dụng cụ dạy học, mô hình dạy học, dụng cụ thí nghiệm cho trường học, học sinh |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác Chi tiết: Cho thuê nhà trọ, phòng trọ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý Chi tiết: trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: trừ thiết kế công trình xây dựng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: Không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh. |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói Chi tiết: trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật Chi tiết: Dạy thanh nhạc; Dạy hội họa; Dạy mỹ thuật (trừ hoạt động của các sàn nhảy) |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại; Dạy đọc nhanh; Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng; Dịch vụ dạy kèm (gia sư); Tổ chức các lớp học hướng dẫn thiết kế, lắp ráp mô hình robot dành cho học sinh, thiếu nhi, trẻ em |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác Chi tiết: Tư vấn du học |
| 8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Vật lý trị liệu, xoa bóp y học |
| 8730 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc Chi tiết: hoạt động chăm sóc sức khoẻ người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao Chi tiết: trừ hoạt động của các sàn nhảy |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề Chi tiết: trừ kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài và kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng trên mạng |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn, tổ chức các cuộc thi, trò chơi mô hình robot dành cho học sinh (trừ hoạt động sàn nhảy; trừ kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài và kinh doanh trò chơi có thưởng trên mạng) |
| 9621 | Dịch vụ làm tóc Chi tiết: Cắt tóc, làm đầu, gội đầu; Cắt, tỉa và cạo râu (trừ các hoạt động gây chảy máu) |
| 9622 | Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác Chi tiết: Massage mặt, làm móng chân, móng tay, trang điểm (trừ các hoạt động gây chảy máu) |