0901246739 - Công Ty TNHH Hoàng Nguyên Vina
Công Ty TNHH Hoàng Nguyên Vina (tên quốc tế: HOANG NGUYEN VINA COMPANY LIMITED; tên viết tắt: HOANG NGUYEN VINA CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0901246739. Trụ sở đăng ký tại Thôn Cát Lư, Xã Lạc Đạo, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thị Hằng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn thực phẩm cùng với 24 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 2 tỉnh Hưng Yên. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 13/07/2026 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được chưa đầy 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 128 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn thực phẩm tại Hưng Yên. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Hưng Yên Tại Thành Phố Hưng Yên - đã hoạt động được 21 năm 6 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Hoàng Nguyên Vina trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Hoàng Nguyên Vina | |
|---|---|
| Tên quốc tế | HOANG NGUYEN VINA COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | HOANG NGUYEN VINA CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0901246739 |
| Địa chỉ |
Thôn Cát Lư, Xã Lạc Đạo, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Hằng |
| Điện thoại | 0969 285 188 |
| Ngày hoạt động | 13/07/2026 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 2 tỉnh Hưng Yên |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn thủy sản; Bán buôn rau, quả; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn nghệ, hạt mùi, quế, hồi, nguyên liệu làm gia vị; Bán buôn thực phẩm khác. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả Chi tiết: Sản xuất, sơ chế, chế biến các sản phẩm nông sản; |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô Chi tiết: Xay xát bột thô hoặc thức ăn từ rau củ, xay bột, làm sạch, đánh bóng gạo cũng như sản xuất bột hỗn hợp hoặc bột nhão từ các sản phẩm này; Hoạt động xay xát gạo: sản xuất gạo bằng cách tách vỏ trấu, xay xát, đánh bóng, luộc qua; Sản xuất bột gạo; |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất gia vị |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất hương thắp, nhang trầm các loại |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất nhang, bột làm nhang, tăm nhang |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Loại trừ động vật nhà nước cấm) |
| 4631 | Bán buôn gạo Chi tiết: Bán buôn gạo, tấm gạo, cám gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác. |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn thủy sản; Bán buôn rau, quả; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn nghệ, hạt mùi, quế, hồi, nguyên liệu làm gia vị; Bán buôn thực phẩm khác. |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn hương, nhang thắp, nến và đồ dùng thờ cúng khác |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn thủy sản; Bán lẻ rau, quả; Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán lẻ nghệ, hạt mùi, quế, hồi, nguyên liệu làm gia vị; Bán buôn thực phẩm khác. |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hương, nhang thắp, vàng mã, nến và đồ thờ cúng. |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |