2301415153 - Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Chougo
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Chougo (tên quốc tế: CHOUGO TRADING SERVICES COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 2301415153. Trụ sở đăng ký tại Lô Số 219, Khu E Đô Thị Mới, Thị Trấn Chờ, Xã Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thị Ngọc Mai. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Dịch vụ phục vụ đồ uống cùng với 37 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Chougo ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Chougo | |
|---|---|
| Tên quốc tế | CHOUGO TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 2301415153 |
| Địa chỉ |
Lô Số 219, Khu E Đô Thị Mới, Thị Trấn Chờ, Xã Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Ngọc Mai |
| Ngành nghề chính |
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở (Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở (Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt (Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ (Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 4221 | Xây dựng công trình điện (Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác (Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy (Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng (Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 4311 | Phá dỡ (Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng (Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống (Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng (Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác (Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 5530 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú (Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác (Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác (Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định) |