0301479499-008 - Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thương Mại Du Lịch Hồng Ngọc Hà-Chi Nhánh Ninh Bình
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thương Mại Du Lịch Hồng Ngọc Hà-Chi Nhánh Ninh Bình (tên quốc tế: HONG NGOC HA TOURISM TRADING CONSTRUCTING JOINT STOCK COMPANY – NINH BINH BRANCH; tên viết tắt: HONG NGOC HA JSC – NINH BINH BRANCH) là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 0301479499-008. Trụ sở đăng ký tại 1064 Trần Hưng Đạo, Tổ Dân Phố Phúc Thành 4, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Thị Nga. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách cùng với 75 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 1 tỉnh Ninh Bình. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 30/07/2026 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được chưa đầy 1 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thương Mại Du Lịch Hồng Ngọc Hà-Chi Nhánh Ninh Bình trong bảng bên dưới.
| Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thương Mại Du Lịch Hồng Ngọc Hà-Chi Nhánh Ninh Bình | |
|---|---|
| Tên quốc tế | HONG NGOC HA TOURISM TRADING CONSTRUCTING JOINT STOCK COMPANY – NINH BINH BRANCH |
| Tên viết tắt | HONG NGOC HA JSC – NINH BINH BRANCH |
| Mã số thuế | 0301479499-008 |
| Địa chỉ |
1064 Trần Hưng Đạo, Tổ Dân Phố Phúc Thành 4, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Thị Nga |
| Điện thoại | 01900 068 880 |
| Ngày hoạt động | 30/07/2026 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 1 tỉnh Ninh Bình |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách
Chi tiết: Đại lý vé máy bay, bán vé, dịch vụ đặt chỗ vận tải hành khách đường sắt, đường không, đường thủy, đường bộ |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0125 | Trồng cây cao su Chi tiết: Trồng cao su |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng Chi tiết: Trồng rừng |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Chi tiết: khai thác, sản xuất vật liệu xây dựng: đá, cát, sỏi (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác Chi tiết: Sản xuất lắp ráp máy lạnh (trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật Chi tiết: Sản xuất lắp ráp xe đạp |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao chi tiết: Lắp ráp cụng cụ thể dục, thể thao |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện Chi tiết: bảo hành thiết bị thu phát thanh, thu phát hình, tín hiệu giao thông |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: san lắp mặt bằng công trình |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Thiết kế, lắp đặt thiết bị viễn thông, tín hiệu giao thông (trừ thiết kế công trình thông tin liên lạc và bưu chính viễn thông) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: thiết kế, lắp đặt thiết bị thu phát hình (trừ thiết kế công trình thông tin liên lạc và bưu chính viễn thông) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý, môi giới (trừ môi giới bất động sản) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: mua bán nguyên vật liệu; mua bán lâm sản |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: mua bán lương thực, thực phẩm công nghệ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn. Bán buôn đồ uống không có cồn. |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: mua bán vải, quần áo |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: mua bán công nghệ phẩm, bách hóa, mỹ phẩm, văn phòng phẩm, mua bán dụng cụ thể dục, thể thao; bán buôn các loại đồ dùng cá nhân và gia đình (trừ mua bán súng đạn thể thao, vũ khí thô sơ, dược phẩm) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Bán buôn hàng điện – điện tử; Bán buôn thiết bị viễn thông như điện thoại di động, thiết bị mạng và linh kiện liên quan, thiết bị thu phát thanh, thu phát hình, sim điện thoại, thẻ cào, thẻ nạp điện thoại |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: mua bán máy văn phòng, mua bán phương tiện, dụng cụ dùng trong cứu hộ, cứu nạn, thiết bị tín hiệu giao thông |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: bán buôn xe gắn máy chuyên dùng, ô tô |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (Trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; không tồn trữ hóa chất) |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông Chi tiết: Bán lẻ sim điện thoại, thẻ cào, điện thoại di động, phụ kiện, thiết bị viễn thông khác tại cửa hàng. |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ Chi tiết: Bán lẻ sim, thẻ cào, thiết bị viễn thông qua website, ứng dụng di động và các sàn thương mại điện tử. |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5110 | Vận tải hành khách hàng không Chi tiết: khách sạn (đạt tiêu chuẩn sao và không hoạt động tại trụ sở) |
| 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không Chi tiết: Hỗ trợ điều hành hành khách đi/đến tại cảng hàng không; Hoạt động dịch vụ mặt đất ở sân bay; Dịch vụ phục vụ kỹ thuật thương mại mặt đất (Theo quy định điểm đ khoản 1 Điều 15 Nghị định 92/2016/NĐ-CP ngày 01/07/2016 của Chính Phủ quy định về các ngành nghề kinh doanh có điều kiện trong lĩnh vực hàng không dân dụng). Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật hiện hành. |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa trong nước; Đại lý bán vé máy bay; Đại lý bán vé tàu hỏa |
| 5232 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách Chi tiết: Đại lý vé máy bay, bán vé, dịch vụ đặt chỗ vận tải hành khách đường sắt, đường không, đường thủy, đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5530 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú Dịch vụ đặt phòng, đặt chỗ cho lưu trú |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ). |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ). |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ). |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác Chi tiết: Xuất bản các phần mềm làm sẵn (không định dạng) như: Hệ thống điều hành; kinh doanh và các ứng dụng khác; chương trình trò chơi máy vi tính.(Trừ xuất bản phẩm) |
| 6219 | Lập trình máy tính khác Chi tiết: Hoạt động viết, sửa, thử nghiệm và trợ giúp các phần mềm theo yêu cầu sử dụng riêng biệt của từng khách hàng. |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính Chi tiết: Hoạt động lập và thiết kế các hệ thống máy tính tích hợp các phần cứng, phần mềm máy tính và công nghệ giao tiếp |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác Chi tiết: Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và máy vi tính khác chưa được phân loại vào đâu như: Khắc phục các sự cố máy vi tính và cài đặt phần mềm. |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan Chi tiết: Xây dựng và vận hành hệ thống phân phối API, website thương mại điện tử, sàn giao dịch thương mại điện tử. |
| 6419 | Hoạt động trung gian tiền tệ khác Chi tiết: dịch vụ nhận và chi trả ngoại tệ |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, luật). |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm Chi tiết: Đại lý bảo hiểm |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh nhà ở; dịch vụ cho thuê mặt bằng kho bãi; kinh doanh bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng Chi tiết: dịch vụ môi giới bất động sản |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: trang trí nội thất |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê xe ô tô |
| 7911 | Đại lý du lịch Chi tiết: du lịch lữ hành nội địa; dịch vụ du lịch lữ hành nội địa; du lịch lữ hành quốc tế |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: Tổ chức sự kiện, hội thảo, hội nghị, hội chợ triển lãm thương mại (không bao gồm tổ chức họp báo) (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh). |
| 8240 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu (trừ trung gian tài chính) Chi tiết: Môi giới và bán vé của các khu vui chơi, điểm tham quan,… |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh ; Xin visa, xin giấy phép lao động, thẻ tạm trú cho người nước ngoài trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu chi tiết: đào tạo nghiệp vụ bán vé máy bay |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác Chi tiết: tư vấn du học (trừ tư vấn pháp lý) |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông Chi tiết: Bảo hành thiết bị viễn thông |