3703502464 - Công Ty TNHH Đất Việt S-Farm
Công Ty TNHH Đất Việt S-Farm là doanh nghiệp có mã số thuế 3703502464. Trụ sở đăng ký tại Số 167/16, Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Tổ 2, Khu Phố Phú Hòa 9, Phường Phú Lợi, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phan Diễm Kiều.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Đất Việt S-Farm ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Đất Việt S-Farm | |
|---|---|
| Mã số thuế | 3703502464 |
| Địa chỉ |
Số 167/16, Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Tổ 2, Khu Phố Phú Hòa 9, Phường Phú Lợi, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phan Diễm Kiều |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: chế biến các sản phẩm và thực phẩm chức năng từ yến sào, sản xuất, chế biến thực phẩm công nghệ (trừ sản xuất, chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở). Rang và lọc cà phê. Sản xuất các sản phẩm cà phê như: cà phê hoà tan, cà phê lọc, chiết xuất cà phê và cà phê cô đặc. Sản xuất chiết suất và chế phẩm từ chè hoặc đồ pha kèm. Sản xuất các loại trà dược thảo. |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản Chi tiết: Sản xuất và chế biến thức ăn thủy sản |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (trừ thuộc da, tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở) |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất, bán buôn các loại phân bón vô cơ, hữu cơ, vi sinh, vi lượng, các chất điều hòa tăng trưởng cho cây trồng, vật nuôi (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: + Bán buôn, xuất nhập khẩu giống cây trồng các loại; + Bán buôn, xuất nhập khẩu nông sản, trái cây. |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Bán buôn thủy hải sản tươi sống và khô. |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại và dịch vụ khác. |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng, xe ô tô, xe chuyên dùng và phụ tùng xe các loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ các mặt hàng như giấy, bao bì giấy, thùng carton, tấm giấy carton, túi xách giấy..... - Bán lẻ các mặt hàng như nhựa plastic, bao bì nhựa, túi nhựa… |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không) |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác Chi tiết: Khách sạn; Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5640 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê chi tiết: Mua bán nhà ở, chung cư, nhà xưởng, kho, bến bãi, bãi đổ xe. Cho thuê đất, nhà xưởng, kho, bến bãi, bãi đổ xe. |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa và lữ hành quốc tế |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (trừ dịch vụ tổ chức gây quỹ trên cơ sở phí hoặc hợp đồng; dịch vụ ghi chép tại tòa án hoặc ghi tốc ký, dịch vụ thu hồi tài sản; hoạt động xử lý visa và giấy phép lao động; gây quỹ dựa trên đóng góp đám đông; mua bán và môi giới tài sản tiền điện tử mà không kèm theo trách nhiệm pháp lý ( không phải do cơ quan tiền tệ phát hành); hoạt động của người đấu giá độc lập) |