0319669652 - Công Ty Cổ Phần Trường Thành Castrol Gogoro Mobility
Công Ty Cổ Phần Trường Thành Castrol Gogoro Mobility (tên quốc tế: Truong Thanh Castrol Gogoro Mobility Joint Stock Company; tên viết tắt: TTCG JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0319669652. Trụ sở đăng ký tại Số 22 Đường 63, Khu Phố 14, Phường Cát Lái, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Viết Anh Tuấn. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác cùng với 14 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 80 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại - Thiết Bị Âm Thanh Ánh Sáng Tân Hữu Tài - đã hoạt động được 23 năm 4 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Trường Thành Castrol Gogoro Mobility qua bảng bên dưới.
| Công Ty Cổ Phần Trường Thành Castrol Gogoro Mobility | |
|---|---|
| Tên quốc tế | Truong Thanh Castrol Gogoro Mobility Joint Stock Company |
| Tên viết tắt | TTCG JSC |
| Mã số thuế | 0319669652 |
| Địa chỉ |
Số 22 Đường 63, Khu Phố 14, Phường Cát Lái, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Viết Anh Tuấn |
| Ngành nghề chính | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt trạm sạc độc lập |
| 4221 | Xây dựng công trình điện Chi tiết: Xây dựng trạm sạc điện |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: Trừ hoạt động dò mìn, nổ mìn |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: - Dịch vụ hỗ trợ trạm sạc điện lưu động; - Dịch vụ cứu hộ. |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |