3703513787 - Công Ty TNHH Thương Mại Công Nghiệp Vitra
Công Ty TNHH Thương Mại Công Nghiệp Vitra (tên quốc tế: VITRA INDUSTRIAL TRADING COMPANY LIMITED; tên viết tắt: CTY TNHH TM CN VITRA) là doanh nghiệp có mã số thuế 3703513787. Trụ sở đăng ký tại 1107/116B Đường Đt 743A, Khu Phố Chiêu Liêu A, Phường Dĩ An, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Yên Trương Kiệt. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác cùng với 24 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1.935 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Vĩ Đại - đã hoạt động được 33 năm 11 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Công Nghiệp Vitra trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Thương Mại Công Nghiệp Vitra | |
|---|---|
| Tên quốc tế | VITRA INDUSTRIAL TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | CTY TNHH TM CN VITRA |
| Mã số thuế | 3703513787 |
| Địa chỉ |
1107/116B Đường Đt 743A, Khu Phố Chiêu Liêu A, Phường Dĩ An, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Yên Trương Kiệt |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị công nghiệp; mô tơ, động cơ điện; thiết bị nâng hạ; máy và phụ tùng cơ khí; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Gia công sản phẩm cơ khí, chi tiết kim loại, phụ kiện và vật tư cơ khí theo đơn đặt hàng. |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị công nghiệp và phụ tùng. |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng mô tơ, máy phát điện, thiết bị điện và thiết bị công nghiệp. |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt máy móc, thiết bị công nghiệp, dây chuyền và thiết bị cơ khí. |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở Chi tiết: Thi công nhà xưởng, công trình công nghiệp và nhà không để ở. |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác Chi tiết: Thi công các hạng mục công trình kỹ thuật dân dụng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt, sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống điện, dây dẫn và thiết bị điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị công nghiệp; mô tơ, động cơ điện; thiết bị nâng hạ; máy và phụ tùng cơ khí; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Bán buôn tổng hợp nhiều loại hàng hóa, bao gồm vật tư và thiết bị công nghiệp. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận chuyển hàng hóa bằng ô tô; vận chuyển vật tư, máy móc, thiết bị và hàng hóa; Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Kinh doanh kho, lưu giữ và bảo quản hàng hóa, vật tư, thiết bị. |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa Chi tiết: Dịch vụ bốc xếp, nâng hạ hàng hóa tại kho, bãi và địa điểm giao nhận. |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ hỗ trợ vận tải, giao nhận hàng hóa và các hoạt động liên quan |
| 5231 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa |
| 6219 | Lập trình máy tính khác Chi tiết: Lập trình phần mềm, ứng dụng và giải pháp công nghệ thông tin. |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: Kiểm tra, đo lường, thử nghiệm kỹ thuật |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê phương tiện vận tải có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị công nghiệp, thiết bị nâng hạ và thiết bị phục vụ sản xuất. |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |