0319712322 - Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Công Trình Giao Thông Thanh Liên
Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Công Trình Giao Thông Thanh Liên là doanh nghiệp có mã số thuế 0319712322. Trụ sở đăng ký tại A8/45C Ấp 36, Xã Vĩnh Lộc, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thanh Liên. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng công trình công ích khác cùng với 25 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 18 Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 17/09/2026 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được chưa đầy 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 15 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng công trình công ích khác tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Khoa Học Công Nghệ Môi Trường Quốc Việt - đã hoạt động được 28 năm 5 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Công Trình Giao Thông Thanh Liên ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Công Trình Giao Thông Thanh Liên | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0319712322 |
| Địa chỉ |
A8/45C Ấp 36, Xã Vĩnh Lộc, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thanh Liên |
| Điện thoại | 0904 238 222 |
| Ngày hoạt động | 17/09/2026 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 18 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Xây dựng công trình cầu, đường, cầu cảng, kè sông, kênh. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện (doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền nhà nước trong hoạt động thương mại theo Nghị định 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác Chi tiết: Xây dựng công trình cầu, đường, cầu cảng, kè sông, kênh. |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình xử lý chất thải, công trình thể thao ngoài trời. |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (không tái chế phế thải, xi mạ điện, gia công cơ khí tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Lắp đặt hệ thống đường ống, lò sưởi và điều hoà không khí trong nhà hoặc tại các công trình xây dựng khác, kể cả mở rộng, thay đổi, bảo dưỡng và sửa chữa (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn rượu bia, nước giải khát có gas và không gas, nước khoáng, nước uống tinh khiết đóng chai, đóng bình (không kinh doanh dịch vụ ăn uống tại trụ sở) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn phương tiện vận tải trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe đạp; Bán buôn máy móc ngành xây dựng; Bán buôn dây điện, công tắc và thiết bị lắp đặt khác cho mục đích công nghiệp; Bán buôn vật liệu điện khác như động cơ điện, máy biến thế; Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu. |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (không kinh doanh dịch vụ ăn uống tại trụ sở) |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác (trừ kinh doanh quán bar, quán giải khát có khiêu vũ) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (trừ quán bar, quán giải khát có khiêu vũ) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng. |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác Chi tiết: Hoạt động câu cá mang tính thể thao và giải trí |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động câu cá giải trí |