| 0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1709 |
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu Chi tiết: Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính |
| 1811 |
In ấn |
| 1812 |
Dịch vụ liên quan đến in |
| 2219 |
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su Chi tiết: Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính |
| 2391 |
Sản xuất sản phẩm chịu lửa Chi tiết: Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính |
| 2392 |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét Chi tiết: Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính |
| 2393 |
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác Chi tiết: Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính |
| 2394 |
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao Chi tiết: Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính |
| 2410 |
Sản xuất sắt, thép, gang Chi tiết: Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính |
| 2420 |
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý Chi tiết: Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính |
| 2431 |
Đúc sắt, thép Chi tiết: Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính |
| 2432 |
Đúc kim loại màu Chi tiết: Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính |
| 2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại Chi tiết: Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính |
| 2512 |
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại Chi tiết: Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính |
| 2591 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại Chi tiết: Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính |
| 2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính |
| 2593 |
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng Chi tiết: Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính |
| 2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính |
| 2640 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng Chi tiết: Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính |
| 2651 |
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển Chi tiết: Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính |
| 2652 |
Sản xuất đồng hồ Chi tiết: Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính |
| 2710 |
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện Chi tiết: Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính |
| 2720 |
Sản xuất pin và ắc quy Chi tiết: Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính |
| 2731 |
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học Chi tiết: Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính |
| 2732 |
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác Chi tiết: Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính |
| 2733 |
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại Chi tiết: Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính |
| 2740 |
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng Chi tiết: Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính |
| 2750 |
Sản xuất đồ điện dân dụng Chi tiết: Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính |
| 2790 |
Sản xuất thiết bị điện khác Chi tiết: Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính |
| 2811 |
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) Chi tiết: Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính |
| 2812 |
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu Chi tiết: Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính |
| 2813 |
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác Chi tiết: Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính |
| 2814 |
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động Chi tiết: Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính |
| 2815 |
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung Chi tiết: Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính |
| 2816 |
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp Chi tiết: Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính |
| 2817 |
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) Chi tiết: Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính |
| 2818 |
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén Chi tiết: Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính |
| 2819 |
Sản xuất máy thông dụng khác Chi tiết: Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính |
| 2821 |
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp Chi tiết: Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính |
| 2822 |
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại Chi tiết: Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính |
| 2823 |
Sản xuất máy luyện kim Chi tiết: Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính |
| 2824 |
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng Chi tiết: Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính |
| 2825 |
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá Chi tiết: Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính |
| 2826 |
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da Chi tiết: Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính |
| 2829 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác Chi tiết: Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính |
| 3311 |
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 |
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 |
Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 |
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 |
Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải Chi tiết: Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính |
| 3811 |
Thu gom rác thải không độc hại Chi tiết: Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính |
| 3830 |
Tái chế phế liệu Chi tiết: Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 |
Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 |
Xây dựng công trình điện |
| 4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 |
Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 |
Xây dựng công trình thủy |
| 4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 |
Phá dỡ |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: Loại trừ hoạt động nổ mìn |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính |
| 4631 |
Bán buôn gạo |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm |
| 4633 |
Bán buôn đồ uống |
| 4634 |
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 |
Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 |
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 |
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7740 |
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 9531 |
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |