2500786610 - Công Ty TNHH Đầu Tư Và Sản Xuất T&T Vina
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Sản Xuất T&T Vina (tên quốc tế: T&T VINA INVESTMENT AND PRODUCTION LIMITED COMPANY; tên viết tắt: T&T VINA INVEST AND PRODUCT CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 2500786610. Trụ sở đăng ký tại Phố Me, Xã Tam Dương, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Văn Luận. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất linh kiện điện tử khác cùng với 97 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 10 tỉnh Phú Thọ. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 02/10/2026 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được chưa đầy 1 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Đầu Tư Và Sản Xuất T&T Vina ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Đầu Tư Và Sản Xuất T&T Vina | |
|---|---|
| Tên quốc tế | T&T VINA INVESTMENT AND PRODUCTION LIMITED COMPANY |
| Tên viết tắt | T&T VINA INVEST AND PRODUCT CO.,LTD |
| Mã số thuế | 2500786610 |
| Địa chỉ |
Phố Me, Xã Tam Dương, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Luận |
| Điện thoại | 0963 035 351 |
| Ngày hoạt động | 02/10/2026 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 10 tỉnh Phú Thọ |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất linh kiện điện tử khác
Chi tiết : - Sản xuất và gia công linh kiện điện tử - Lắp ráp linh kiện điện tử - Dịch vụ kiểm tra phân loại linh kiện điện tử |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết : - Gia công các sản phẩm từ vàng, bạc, đồng, sắt - Gia công các sản phẩm chưa phân vào đâu |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác Chi tiết : - Sản xuất và gia công linh kiện điện tử - Lắp ráp linh kiện điện tử - Dịch vụ kiểm tra phân loại linh kiện điện tử |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe Chi tiết: Sản xuất linh kiện, phụ tùng cho xe ô tô |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan Chi tiết : sản xuất, gia công đồ trang sức mỹ nghệ |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết : - Xây dựng công trình giao thông - Xây dựng đường cao tốc, đường ô tô, đường phố, các loại đường khác và đường cho người đi bộ - Các công việc bề mặt trên đường phố, đường bộ đường cao tốc, cầu, đường ngầm như : Thi công mặt đường: rải nhựa, rải bê tông,… - Sơn đường và các hoạt động sơn khác - Lắp đặt đường chắn, biển báo giao thông và các loại tương tự - Xây dựng cầu, hầm đường bộ, đường băng sân bay, sân đỗ máy bay - Xây dựng đường điện trên không |
| 4221 | Xây dựng công trình điện Chi tiết: - Xây dựng công trình điện - Xây dựng công trình đường dây tải điện và trạm biến áp điện đến 35KV |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy Chi tiết: - Xây dựng công trình thủy lợi |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: - Xây dựng và sửa các công trình dân dụng, công nghiệp - Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật - Xây dựng nhà xưởng các loại |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy; Lắp đặt xây dựng nhà xưởng; Lắp đặt thiết bị nhà xưởng ; Lắp đặt hệ thống thông gió và hệ thống xây dựng khác - Lắp đặt nhà xưởng các loại - Lắp đặt thiết bị phòng cháy chữa cháy - Lắp đặt hệ thống điện, nước và điều hòa không khí - Lắp đặt hệ thống thông hơi, thông gió nhà xưởng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: - Thi công xây dựng cảnh quang đô thị, môi trường; - Xây dựng hệ thống thông gió - Thi công và phủ bóng các loại sàn: Sàn gạch, gỗ, đá, xi măng và các loại sàn khác; - Thi công các loại sàn công nghiệp, trải thảm sàn - Xây dựng và sửa các công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý,môi giới hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: - Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác - Bán buôn hoa và cây - Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết : - Mua bán hàng nông sản, thực phẩm - Mua bán thực phẩm bổ dưỡng - Bán buôn thực phẩm được chế biến từ động vật, thịt và các sản phẩm từ thịt, thủy hải sản và các loại thực phẩm khác - Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt - Bán buôn thủy sản - Bán buôn rau, quả - Bán buôn cà phê - Bán buôn chè - Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột - Bán buôn thực phẩm khác |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: - Mua bán rượu, bia, nước giải khát các loại |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Mua bán văn phòng phẩm - Mua bán giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; - Mua bán màn, rèm, thảm và các sản phẩm liên quan - Mua bán nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; - Mua bán đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng, công nghiệp, nông nghiệp - Mua bán máy móc, thiết bị, linh kiện điện tử, điện lạnh; - Mua bán máy móc, thiết bị điều hòa các loại - Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy vệ sinh; - Mua bán máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và các thiết bị khác dùng trong mạch điện). - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: - Mua bán hàng tạp hóa |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: - Vận tải hành khách đường bộ bằng ô tô |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: - Vận tải hàng hóa đường bộ bằng ô tô |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa Chi tiết : Bốc xếp hàng hóa tại kho, bãi, công trình… |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) Chi tiết: - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới..) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: - Mua bán bất động sản - Cho thuê văn phòng,nhà xưởng, kho bãi |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Tư vấn xây dựng nhà xưởng - Tư vấn xây dựng công trình dân dụng, giao thông, thủy lợi, công nghiệp |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết : - Kiểm tra phân loại linh kiện, bộ phận và sản phẩm điện tử viễn thông, công nghệ thông tin theo yêu cầu của khách hàng - Kiểm tra và phân tích hàng hóa các loại khác |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê xe ô tô các loại |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: - Cho thuê máy móc, thiết bị nông nghiệp, công nghiệp, xây dựng; - Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác Chi tiết : Vệ sinh công nghiệp, công trình, nhà xưởng, văn phòng, tòa nhà… |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |