2301319643 - Công Ty TNHH Trần Anh Cosmetics
Công Ty TNHH Trần Anh Cosmetics (tên quốc tế: TRAN ANH CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 2301319643. Trụ sở đăng ký tại Khu Phố Thượng, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Đức Hải. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình cùng với 10 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 14/02/2025 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 1 năm 7 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 281 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình tại Bắc Ninh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Thương Mại Vĩnh Giang - đã hoạt động được 20 năm 6 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Trần Anh Cosmetics trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Trần Anh Cosmetics | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TRAN ANH CO.,LTD |
| Mã số thuế | 2301319643 |
| Địa chỉ | Khu Phố Thượng, Phường Đình Bảng, Thành Phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam Khu Phố Thượng, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Đức Hải |
| Điện thoại | 0982 010 140 |
| Ngày hoạt động | 14/02/2025 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(chi tiết: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; chưa được phân vào đâu) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (chi tiết: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; chưa được phân vào đâu) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Chi tiết: Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh) |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (Chi tiết: Bán lẻ các loại hàng hóa bằng phương thức khác chưa kể ở trên như: bán trực tiếp hoặc chuyển phát theo địa chỉ; bán thông qua máy bán hàng tự động ..; Đấu giá ngoài cửa hàng (bán lẻ); Bán lẻ của các đại lý hưởng hoa hồng (ngoài cửa hàng). |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa; ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng) |