0305988232 - Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Kinh Doanh Vàng Bạc Đá Quý Kim Minh Đạt
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Kinh Doanh Vàng Bạc Đá Quý Kim Minh Đạt là doanh nghiệp có mã số thuế 0305988232. Trụ sở đăng ký tại 177-177A Nguyễn Chí Thanh, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thảo Vy. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế Quận 5. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 04/09/2008 và hiện ở tình trạng: Tạm nghỉ kinh doanh có thời hạn.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Kinh Doanh Vàng Bạc Đá Quý Kim Minh Đạt ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Kinh Doanh Vàng Bạc Đá Quý Kim Minh Đạt | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0305988232 |
| Địa chỉ | 177-177A Nguyễn Chí Thanh, Phường 12, Quận 5, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 177-177A Nguyễn Chí Thanh, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thảo Vy |
| Điện thoại | 0919 151 111 |
| Ngày hoạt động | 04/09/2008 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế Quận 5 |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh có thời hạn |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0145 | Chăn nuôi lợn (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Sản xuất các loại trà thảo dược (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm chi tiết: Bán buôn cà phê (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn thủy sản (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại chi tiết: Bán buôn quặng kim loại (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn sắt, thép (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn kim loại (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý (trừ vàng miếng và không hoạt động tại trụ sở). |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng chi tiết: Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi(không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn kính xây dựng (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Bán buôn cao su (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: Bán lẻ vàng (trừ kinh doanh vàng miếng), bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức. Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ. |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật). |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật). |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp. Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng. |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm chi tiết: Hoạt động đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (trừ cho thuê lại lao động). |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời (trừ cho thuê lại lao động). |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động chi tiết: trong nước (trừ cho thuê lại lao động). |
| 8532 | Đào tạo trung cấp chi tiết: Dạy nghề. |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại. |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |