0316074015 - Công Ty TNHH Công Nghệ Mới Beside
Công Ty TNHH Công Nghệ Mới Beside (tên quốc tế: BESIDE NEW TECHNOLOGY COMPANY LIMITED; tên viết tắt: BESIDE NEW TECH CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0316074015. Trụ sở đăng ký tại 718/42 Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Hải Đăng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Nuôi trồng thuỷ sản nội địa cùng với 16 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế thành phố Thủ Đức. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 23/12/2019 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 6 năm 8 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 8 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Nuôi trồng thuỷ sản nội địa tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Quý Anh - đã hoạt động được 16 năm 9 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Công Nghệ Mới Beside qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Công Nghệ Mới Beside | |
|---|---|
| Tên quốc tế | BESIDE NEW TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | BESIDE NEW TECH CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0316074015 |
| Địa chỉ | 718/42 Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình Phước, Thành Phố Thủ Đức, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 718/42 Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Hải Đăng |
| Điện thoại | 0986 553 555 |
| Ngày hoạt động | 23/12/2019 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế thành phố Thủ Đức |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
(không hoạt động tại trụ sở) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản Chi tiết: Sản xuất thức ăn nuôi thủy sản (không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp (không hoạt động tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu Chi tiết: Sản xuất thuốc thú y, thú y thủy sản |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu thuốc thú y, thú y thủy sản, sản phẩm xử lý, cải tạo môi trường nuôi trồng thủy sản |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |