0314174991 - Công Ty TNHH Delta Cửu Long
Công Ty TNHH Delta Cửu Long là doanh nghiệp có mã số thuế 0314174991. Trụ sở đăng ký tại 123A, Đường Trường Chinh, Khu Phố 3, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Thành Công. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu cùng với 33 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Quận 12 - Đội Thuế liên huyện Quận 12 - Hóc Môn. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 28/12/2016 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1.793 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Trần Thế - đã hoạt động được 34 năm.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Delta Cửu Long ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Delta Cửu Long | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0314174991 |
| Địa chỉ | 123A, Đường Trường Chinh, Khu Phố 3, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 123A, Đường Trường Chinh, Khu Phố 3, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Thành Công |
| Điện thoại | 0822 167 595 |
| Ngày hoạt động | 28/12/2016 |
| Quản lý bởi | Quận 12 - Đội Thuế liên huyện Quận 12 - Hóc Môn |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: bán buôn phân bón; bán buôn hóa chất (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn khoáng sản, than bùn, cao lanh, đất, đá (không hoạt động tại trụ sở) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh Chi tiết: Sản xuất rau |
| 0121 | Trồng cây ăn quả Chi tiết: Sản xuất quả |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp Chi tiết: sản xuất giống cây trồng (không hoạt động tại Tp Hồ Chí Minh) |
| 0149 | Chăn nuôi khác Chi tiết: sản xuất vật nuôi (không hoạt động tại Tp Hồ Chí Minh) |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp Chi tiết: Trồng rừng và chăn nuôi (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét chi tiết: khai thác, chế biến khoáng sản, than bùn, cao lanh, đất đá (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản chi tiết: sản xuất, chế biến thủy sản (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu chi tiết: sản xuất, chế biến thủy sản (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản chi tiết: sản xuất hóa chất (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ chi tiết: sản xuất phân bón (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3510 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện chi tiết: sản xuất điện (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác chi tiết: lắp đặt máy thu nạp năng lượng mặt trời không dùng điện (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống chi tiết: bán buôn hàng nông, lâm sản (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn giống cây trồng - vật nuôi (không hoạt động tại Tp Hồ Chí Minh) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm chi tiết: bán buôn thủy sản; mua bán rau, quả (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông chi tiết: bán buôn thiết bị viễn thông, linh kiện điện - điện tử |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng chi tiết: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chi tiết: bán buôn phân bón; bán buôn hóa chất (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn khoáng sản, than bùn, cao lanh, đất, đá (không hoạt động tại trụ sở) |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác chi tiết: dịch vụ cầm đồ |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước (trừ khào sát xây dựng) |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Nghiên cứu và phát triển kỹ thuận và công nghệ; Nghiên cứu và phát triển khoa học nông nghiệp; tư vấn về nông học; tư vấn môi trường |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |