0314981829 - Công Ty TNHH Hùng Phát Telecom
Công Ty TNHH Hùng Phát Telecom (tên quốc tế: HUNG PHAT TELECOM COMPANY LIMITED; tên viết tắt: HUNG PHAT TELECOM CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0314981829. Trụ sở đăng ký tại 436/33 Hoà Hảo, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Tấn Phát. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Hoạt động viễn thông không dây cùng với 13 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế Quận 10. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 11/04/2018 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động và đã đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 20 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Hoạt động viễn thông không dây tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Dịch Vụ Mobifone Khu Vực 2 - Chi Nhánh Tổng Công Ty Viễn Thông Mobifone - đã hoạt động được 28 năm 11 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Hùng Phát Telecom trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Hùng Phát Telecom | |
|---|---|
| Tên quốc tế | HUNG PHAT TELECOM COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | HUNG PHAT TELECOM CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0314981829 |
| Địa chỉ | 436/33 Hoà Hảo , Phường 05, Quận 10, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 436/33 Hoà Hảo, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Tấn Phát |
| Ngày hoạt động | 11/04/2018 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế Quận 10 |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Ngành nghề chính | Hoạt động viễn thông không dây |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán sim, thẻ; Đại lý dịch vụ viễn thông. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5820 | Xuất bản phần mềm Chi tiết: Sản xuất phần mềm. |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 6120 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác Chi tiết: Hoạt động của các điểm truy cập internet. |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính Chi tiết: Khắc phục sự cố máy vi tính và cài đặt phần mềm. |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 | Cổng thông tin Chi tiết: Thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp. |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |