0309444787 - Công Ty Cổ Phần Chế Tạo Máy Và Sản Xuất Vật Liệu Mới Trung Hậu
Công Ty Cổ Phần Chế Tạo Máy Và Sản Xuất Vật Liệu Mới Trung Hậu (tên quốc tế: TRUNG HAU MACHINERY MANUFACTURING AND NEW MATERIALS PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: TRUNG HAU JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0309444787. Trụ sở đăng ký tại 168 Nguyễn Duy, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Trung Nghĩa. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất máy chuyên dụng khác cùng với 24 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế Quận 8. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 22/09/2009 và hiện ở tình trạng: Tạm nghỉ kinh doanh có thời hạn.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 48 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất máy chuyên dụng khác tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Cơ Khí Phú Lợi - đã hoạt động được 24 năm 7 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Chế Tạo Máy Và Sản Xuất Vật Liệu Mới Trung Hậu qua bảng bên dưới.
| Công Ty Cổ Phần Chế Tạo Máy Và Sản Xuất Vật Liệu Mới Trung Hậu | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TRUNG HAU MACHINERY MANUFACTURING AND NEW MATERIALS PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | TRUNG HAU JSC |
| Mã số thuế | 0309444787 |
| Địa chỉ | 168 Nguyễn Duy, Phường 9, Quận 8, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam 168 Nguyễn Duy, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Trung Nghĩa |
| Điện thoại | 0838 567 540 |
| Ngày hoạt động | 22/09/2009 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế Quận 8 |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh có thời hạn |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất máy chuyên dụng khác
chi tiết: sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng (không hoạt động tại trụ sở). |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Sản xuất chất phụ gia cho xi măng; cac bon hoạt tính; chất phụ gia cho dầu nhờn (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu chi tiết: sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác chi tiết: sản xuất máy thông dụng (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác chi tiết: sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá chi tiết: Đại lý. Môi giới (trừ môi giới bất động sản). Đấu giá. |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác; máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện; máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng; máy công cụ dùng cho mọi vật liệu. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; xi măng; gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; kính xây dựng; sơn, vécni; gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Bán buôn phụ gia cho bê tông và than hoạt tính |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng. Vận tải hàng hóa bằng ô tô |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Tư vấn công nghệ sản xuất bê tông nhẹ. |