0306041892 - Công Ty Cổ Phần Home Life Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Home Life Việt Nam (tên quốc tế: HOM LIFE VIETNAM JOINT STOCK COMPANY) là doanh nghiệp có mã số thuế 0306041892. Trụ sở đăng ký tại 130 Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thu Lan. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế Quận 1. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 01/10/2008 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 17 năm 10 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty Cổ Phần Home Life Việt Nam ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Home Life Việt Nam | |
|---|---|
| Tên quốc tế | HOM LIFE VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| Mã số thuế | 0306041892 |
| Địa chỉ | 130 Nguyễn Công Trứ, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 130 Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thu Lan |
| Điện thoại | 0969 162 316 |
| Ngày hoạt động | 01/10/2008 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế Quận 1 |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0111 | Trồng lúa (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0114 | Trồng cây mía (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0121 | Trồng cây ăn quả (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0125 | Trồng cây cao su (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0145 | Chăn nuôi lợn (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0149 | Chăn nuôi khác (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (trừ hoạt đông thú y, cho thuê vật nuôi, các dịch vụ săn bắt và đánh bẫy vì mục đích thương mại và không hoạt động tại trụ sở) |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp Chi tiết: Sản xuất, chế biến nông, lâm sản (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt Chi tiết: - Chế biến và đóng hộp thịt (không hoạt động tại trụ sở) Chế biến và bảo quản thịt và sản phẩm từ thịt (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản Chi tiết: - Chế biếnvà đóng hộp thủy sản, thủy sản đông lạnh, thủy sản khô (không hoạt động tại trụ sở) - Bảo quản nước mắm (không hoạt động tại trụ sở) Bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1311 | Sản xuất sợi (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm (không hoạt động tại trụ sở)(không hoạt động tại trụ sở) |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1520 | Sản xuất giày dép (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1811 | In ấn (trừ in tráng bao bì kim loại, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may đan) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Chế tạo khuôn mẫu; sản xuất sản phẩm cơ khí |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học Chi tiết: Sản xuất các loại băng đĩa hình và tiếng được phép lưu hành (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế Chi tiết: bằng gỗ (không hoạt động tại trụ sở); bằng kim loại (không hoạt động tại trụ sở); bằng vật liệu khác (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi (không hoạt động tại trụ sở) |