3703331811 - Công Ty TNHH Vật Tư Công Nghiệp Hòa Phát
Công Ty TNHH Vật Tư Công Nghiệp Hòa Phát (tên quốc tế: HOA PHAT INDUSTRIAL MATERIALS COMPANY LIMITED; tên viết tắt: HOA PHAT INDUSTRIAL MATERIALS CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 3703331811. Trụ sở đăng ký tại 185/69 Trần Hưng Đạo, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Thị Thùy Trang. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu cùng với 25 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế thành phố Dĩ An. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 26/05/2025 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 1 năm 4 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 2.164 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Trần Thế - đã hoạt động được 34 năm 4 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Vật Tư Công Nghiệp Hòa Phát trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Vật Tư Công Nghiệp Hòa Phát | |
|---|---|
| Tên quốc tế | HOA PHAT INDUSTRIAL MATERIALS COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | HOA PHAT INDUSTRIAL MATERIALS CO., LTD |
| Mã số thuế | 3703331811 |
| Địa chỉ | 185/69 Trần Hưng Đạo, Phường Đông Hòa, Thành Phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam 185/69 Trần Hưng Đạo, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Thị Thùy Trang |
| Ngày hoạt động | 26/05/2025 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế thành phố Dĩ An |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị, vật tư công nghiệp; Bán buôn máy móc, thiết bị sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su không hoạt động tại trụ sở |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic không hoạt động tại trụ sở |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Trừ Gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử không hoạt động tại trụ sở |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng không hoạt động tại trụ sở |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Gia công cắt ghép nối băng tải, dây đai, dây curoa, dây đai truyền động (băng tải nỉ, băng tải cao su, băng tải nhựa, băng tải lưới thép, teflon,...); Gia công thép không gỉ |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Thi công xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, đường dây tải điện và trạm biến áp đến 220KV |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Bao gồm điện năng lượng mặt trời; điện gió (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện – (Trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hoà không khí, làm lạnh nước) sử dụng gas lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thuỷ hải sản) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện( Máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị thuộc dây chuyền sản xuất tự động; Bán buôn thiết bị điện chiếu sáng. Xuất nhập khẩu vật tư máy móc thiết bị công nghiệp |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn sơn, tôn, thép |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị, vật tư công nghiệp; Bán buôn máy móc, thiết bị sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ sơn, tôn, thép |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ trừ hóa lỏng khí để vận chuyển |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa không bao gồm kinh doanh bất động sản |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |