3703044366 - Công Ty TNHH Ecos Việt Nam
Công Ty TNHH Ecos Việt Nam | |
---|---|
Tên quốc tế | ECOS VIET NAM COMPANY LIMITED |
Tên viết tắt | ECOS VIET NAM CO.,LTD |
Mã số thuế | 3703044366 |
Địa chỉ |
Số 1/11, Đường Dx043, Tổ 22, Khu Phố 5, Phường Phú Mỹ, Thành Phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
Người đại diện | Trần Thị Bảo Quyên |
Điện thoại | 0937 021 109 |
Ngày hoạt động | 15/03/2022 |
Quản lý bởi | Đội Thuế thành phố Thủ Dầu Một |
Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
Ngành nghề chính |
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ các hàng hóa có mang mã số HS: 1516, 1702, 2707, 2836, 2903, 2904, 2905, 2909, 2910, 2914, 2917, 2921, 2922, 2931, 2933, 2934, 2937, 2939, 3002, 3003, 3004, 3005, 3006, 3206, 3207, 3208, 3209, 3210, 3214, 3215, 3304, 3306, 3307, 3402, 3403, 3404, 3405, 3407, 3506, 3701, 3808, 3809, 3810, 3811, 3813, 3814, 3815, 3816, 3821, 3822, 3823, 3824, 3901, 3904, 3907, 3909, 3910, 3911, 3917, 3918, 3919, 3920, 3921, 3923, 3924, 3926, 4002, 4005, 4006, 4008, 4009, 4010, 4014, 4015, 4016, 4017, 4202, 4203, 4205, 4303, 4417, 4809, 4810, 4811, 4818, 4819, 4820, 4821, 4823, 4910, 4911, 5601, 5603, 5703, 5705, 5806, 5807, 5906, 5907, 5911, 6113, 6115, 6116, 6210, 6216, 6307, 6506, 6507, 6804, 6805, 6806, 6815, 6914, 7014, 7018, 7019, 7307, 7318, 7320, 7323, 7326, 7410, 7412, 7413, 7419, 7606, 7607, 7612, 7615, 7616, 7907, 8203, 8204, 8205, 8208, 8211, 8213, 8301, 8413, 8419, 8421, 8422, 8424, 8428, 8437, 8466, 8467, 8471, 8472, 8479, 8481, 8501, 8504, 8506, 8507, 8508, 8510, 8513, 8516, 8517, 8518, 8523.21.10, 8523.29.19, 8523.41.90, 8523.49.99, 8523.52.00, 8525, 8526, 8528, 8529, 8530, 8531, 8533, 8535, 8536, 8537, 8538, 8539, 8542, 8543, 8544, 8546, 8547, 8708, 9001, 9002, 9003, 9004, 9008, 9010, 9013, 9018, 9019, 9020, 9021, 9025, 9026, 9027, 9030, 9031, 9033, 9403, 9405, 9602, 9603, 9606, 9608, 9610, 321210, 391990, 321519,. Thực hiện quyền phân phối bán lẻ các hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu và danh mục hàng hóa không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (CPC 632) |
Ngành nghề kinh doanh
Mã | Ngành |
---|---|
3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: lắp đặt, sửa chữa và bảo dưỡng máy móc và thiết bị, nhập khẩu, phân phối bán buôn, bán lẻ. (CPC: 633) |
4690 | Bán buôn tổng hợp |
4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ các hàng hóa có mang mã số HS: 1516, 1702, 2707, 2836, 2903, 2904, 2905, 2909, 2910, 2914, 2917, 2921, 2922, 2931, 2933, 2934, 2937, 2939, 3002, 3003, 3004, 3005, 3006, 3206, 3207, 3208, 3209, 3210, 3214, 3215, 3304, 3306, 3307, 3402, 3403, 3404, 3405, 3407, 3506, 3701, 3808, 3809, 3810, 3811, 3813, 3814, 3815, 3816, 3821, 3822, 3823, 3824, 3901, 3904, 3907, 3909, 3910, 3911, 3917, 3918, 3919, 3920, 3921, 3923, 3924, 3926, 4002, 4005, 4006, 4008, 4009, 4010, 4014, 4015, 4016, 4017, 4202, 4203, 4205, 4303, 4417, 4809, 4810, 4811, 4818, 4819, 4820, 4821, 4823, 4910, 4911, 5601, 5603, 5703, 5705, 5806, 5807, 5906, 5907, 5911, 6113, 6115, 6116, 6210, 6216, 6307, 6506, 6507, 6804, 6805, 6806, 6815, 6914, 7014, 7018, 7019, 7307, 7318, 7320, 7323, 7326, 7410, 7412, 7413, 7419, 7606, 7607, 7612, 7615, 7616, 7907, 8203, 8204, 8205, 8208, 8211, 8213, 8301, 8413, 8419, 8421, 8422, 8424, 8428, 8437, 8466, 8467, 8471, 8472, 8479, 8481, 8501, 8504, 8506, 8507, 8508, 8510, 8513, 8516, 8517, 8518, 8523.21.10, 8523.29.19, 8523.41.90, 8523.49.99, 8523.52.00, 8525, 8526, 8528, 8529, 8530, 8531, 8533, 8535, 8536, 8537, 8538, 8539, 8542, 8543, 8544, 8546, 8547, 8708, 9001, 9002, 9003, 9004, 9008, 9010, 9013, 9018, 9019, 9020, 9021, 9025, 9026, 9027, 9030, 9031, 9033, 9403, 9405, 9602, 9603, 9606, 9608, 9610, 321210, 391990, 321519,. Thực hiện quyền phân phối bán lẻ các hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu và danh mục hàng hóa không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (CPC 632) |
4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. Thực hiện quyền xuất khẩu đối với các hàng hóa có mã số HS theo quy định của pháp luật Việt Nam bao gồm: 1516, 1702, 2707, 2836, 2903, 2904, 2905, 2909, 2910, 2914, 2917, 2921, 2922, 2931, 2933, 2934, 2937, 2939, 3002, 3003, 3004, 3005, 3006, 3206, 3207, 3208, 3209, 3210, 3214, 3215, 3304, 3306, 3307, 3402, 3403, 3404, 3405, 3407, 3506, 3701, 3808, 3809, 3810, 3811, 3813, 3814, 3815, 3816, 3821, 3822, 3823, 3824, 3901, 3904, 3907, 3909, 3910, 3911, 3917, 3918, 3919, 3920, 3921, 3923, 3924, 3926, 4002, 4005, 4006, 4008, 4009, 4010, 4014, 4015, 4016, 4017, 4202, 4203, 4205, 4303, 4417, 4809, 4810, 4811, 4818, 4819, 4820, 4821, 4823, 4910, 4911, 5601, 5603, 5703, 5705, 5806, 5807, 5906, 5907, 5911, 6113, 6115, 6116, 6210, 6216, 6307, 6506, 6507, 6804, 6805, 6806, 6815, 6914, 7014, 7018, 7019, 7307, 7318, 7320, 7323, 7326, 7410, 7412, 7413, 7419, 7606, 7607, 7612, 7615, 7616, 7907, 8203, 8204, 8205, 8208, 8211, 8213, 8301, 8413, 8419, 8421, 8422, 8424, 8428, 8437, 8466, 8467, 8471, 8472, 8479, 8481, 8501, 8504, 8506, 8507, 8508, 8510, 8513, 8516, 8517, 8518, 8523.21.10, 8523.29.19, 8523.41.90, 8523.49.99, 8523.52.00, 8525, 8526, 8528, 8529, 8530, 8531, 8533, 8535, 8536, 8537, 8538, 8539, 8542, 8543, 8544, 8546, 8547, 8708, 9001, 9002, 9003, 9004, 9008, 9010, 9013, 9018, 9019, 9020, 9021, 9025, 9026, 9027, 9030, 9031, 9033, 9403, 9405, 9602, 9603, 9606, 9608, 9610, 321210, 391990, 321519 |