0317125657 - Công Ty TNHH MTV Đại Phú Mỹ
Công Ty TNHH MTV Đại Phú Mỹ (tên quốc tế: DAI PHU MY MTV COMPANY LIMITED; tên viết tắt: DAI PHU MY CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0317125657. Trụ sở đăng ký tại 42/2 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Cầu Kiệu, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Quang Nhân. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Lắp đặt hệ thống điện cùng với 22 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Phú Nhuận - Thuế cơ sở 13 Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 14/01/2022 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 4 năm 5 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 268 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Lắp đặt hệ thống điện tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Xây Lắp Điện Sông Bé Electric. - đã hoạt động được 31 năm 7 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH MTV Đại Phú Mỹ trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH MTV Đại Phú Mỹ | |
|---|---|
| Tên quốc tế | DAI PHU MY MTV COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | DAI PHU MY CO., LTD |
| Mã số thuế | 0317125657 |
| Địa chỉ |
42/2 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Cầu Kiệu, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Quang Nhân |
| Điện thoại | 0283 877 890 |
| Ngày hoạt động | 14/01/2022 |
| Quản lý bởi | Phú Nhuận - Thuế cơ sở 13 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Lắp đặt hệ thống điện
chi tiết: lắp đặt hệ thống chiếu sáng (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt Chi tiết: Sản xuất giống cây trồng (không sản xuất tại trụ sở). |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi Chi tiết: Sản xuất giống vật nuôi (không sản xuất tại trụ sở). |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng Chi tiết: Trồng rừng. |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại (không hoạt động tại trụ sở) (không bao gồm các hoạt động thuộc danh mục ngành nghề chưa được tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài tại Mục 8 Phụ lục 1.A Nghị định 31/2021/NĐ-CP ngày 26/03/2021.) |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại (không hoạt động tại trụ sở) (không bao gồm các hoạt động thuộc danh mục ngành nghề chưa được tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài tại Mục 8 Phụ lục 1.A Nghị định 31/2021/NĐ-CP ngày 26/03/2021.) |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ, công trình giao thông |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng. |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện chi tiết: lắp đặt hệ thống chiếu sáng (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn cây xanh, cây kiểng, hoa, cỏ; Bán buôn giống vật nuôi, cây trồng (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón và sản phẩm nông nghiệp (ngoại trừ các hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa không được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối theo Mục A.16 Phụ lục 1 Nghị định 31/2021/NĐ-CP) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế kiến trúc công trình. Thiết kế nội ngoại thất công trình. thiết kế quy hoạch xây dựng. Thiết kế thi công hệ thống tưới tự động. |
| 7310 | Quảng cáo Chi tiết: Quảng cáo thương mại. |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất. Trang trí bảng hiệu. Hoạt động thiết kế chuyên dụng (trừ thiết kế công trình và thiết kế phương tiện vận tải). |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác Chi tiết: Cho thuê cây cảnh, hòn non bộ. |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (trừ dịch vụ xông hơi, khử trùng) |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |