0312506419 - Công Ty Cổ Phần Trung Tâm Anh Ngữ Abcc
Công Ty Cổ Phần Trung Tâm Anh Ngữ Abcc (tên quốc tế: ABCC ENGLISH CENTER JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: ABCC JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0312506419. Trụ sở đăng ký tại 74 Tô Vĩnh Diện, Khu Phố 5, Phường Thủ Đức, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Đặng Võ Trúc Hạ. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Giáo dục khác chưa được phân vào đâu cùng với 41 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Cát Lái - Thuế cơ sở 2 Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 16/10/2013 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 12 năm 8 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 586 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Giáo dục khác chưa được phân vào đâu tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Nhân Lực Việt Nam - đã hoạt động được 25 năm 4 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty Cổ Phần Trung Tâm Anh Ngữ Abcc ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Trung Tâm Anh Ngữ Abcc | |
|---|---|
| Tên quốc tế | ABCC ENGLISH CENTER JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | ABCC JSC |
| Mã số thuế | 0312506419 |
| Địa chỉ |
74 Tô Vĩnh Diện, Khu Phố 5, Phường Thủ Đức, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Đặng Võ Trúc Hạ |
| Điện thoại | 0986 878 877 |
| Ngày hoạt động | 16/10/2013 |
| Quản lý bởi | Cát Lái - Thuế cơ sở 2 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: dạy ngoại ngữ, kỹ năng đàm thoại, kỹ năng nói trước công chúng; đào tạo vi tính và tin học |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0111 | Trồng lúa (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0114 | Trồng cây mía (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0121 | Trồng cây ăn quả (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0123 | Trồng cây điều (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0125 | Trồng cây cao su (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0126 | Trồng cây cà phê (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0127 | Trồng cây chè (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0145 | Chăn nuôi lợn (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0149 | Chăn nuôi khác (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ. |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh. |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Môi giới bất động sản. |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ chi tiết: cho thuê xe ô tô |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác chi tiết: dịch thuật |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại chi tiết: tổ chức hội nghị, hội thảo (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 8532 | Đào tạo trung cấp (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu chi tiết: dạy ngoại ngữ, kỹ năng đàm thoại, kỹ năng nói trước công chúng; đào tạo vi tính và tin học |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục chi tiết: tư vấn du học |