0319059583 - Công Ty TNHH Công Ty TNHH Kinh Doanh Vật Liệu Tiến Phát
Công Ty TNHH Công Ty TNHH Kinh Doanh Vật Liệu Tiến Phát là doanh nghiệp có mã số thuế 0319059583. Trụ sở đăng ký tại 157 Nguyễn Tất Thành, Phường Xóm Chiếu, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thị Dung. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng cùng với 17 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 4 Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 28/07/2025 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 10 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1.306 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Sài Gòn 3 - đã hoạt động được 32 năm 11 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Công Ty TNHH Kinh Doanh Vật Liệu Tiến Phát ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Công Ty TNHH Kinh Doanh Vật Liệu Tiến Phát | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0319059583 |
| Địa chỉ |
157 Nguyễn Tất Thành, Phường Xóm Chiếu, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Dung |
| Điện thoại | 0357 191 919 |
| Ngày hoạt động | 28/07/2025 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 4 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn cát, đá, xi măng, dây cáp điện, linh kiện điện tử và thiết bị vệ sinh. Bán buôn đồ ngũ kim, bán buôn vật liệu phế liệu, xà gồ, la cừ thép hình, Sắt, Thép, Đồng, Nhôm, Inox; Sắt, Thép hình tấm, miếng mới và đã qua sử dụng, phụ tùng máy khác trong xây dựng; Bán buôn tất cả các loại máy móc thiết bị kim loại. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, nhà xưởng. Xây dựng công trình ngầm dưới đất, dưới nước, đường ống cấp thoát nước, công trình kỹ thuật, khu công nghiệp, khu phức hợp, khu dân cư, khu vui chơi, giải trí. |
| 4311 | Phá dỡ Chi tiết: Phá hủy hoặc đập các toà nhà, nhà xưởng và các công trình khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Nạo vét cảng, luồng lạch; Thi công tháo dỡ nhà tiền chế, nhà xưởng. Thi công nền móng bằng phương pháp cọc khoan nhồi, đóng và ép cọc; Thi công gia cố nền đất bằng bấc thấm, cọc cát, cọc xi măng. |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn quặng đồng, chì, nhôm, kẽm, sắt, gang thỏi và quặng kim loại màu khác; Bán buôn sắt thép dạng nguyên sinh và bán thành phẩm: phôi thép, thỏi, thanh xà gồ, tấm, la cừ, sắt thép dạng hình (chữ H, chữ U, chữ T, chữ L); Bán buôn đồng, chì, nhôm, kẽm, Inox và kim loại màu khác (trừ mua bán vàng miếng). |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn cát, đá, xi măng, dây cáp điện, linh kiện điện tử và thiết bị vệ sinh. Bán buôn đồ ngũ kim, bán buôn vật liệu phế liệu, xà gồ, la cừ thép hình, Sắt, Thép, Đồng, Nhôm, Inox; Sắt, Thép hình tấm, miếng mới và đã qua sử dụng, phụ tùng máy khác trong xây dựng; Bán buôn tất cả các loại máy móc thiết bị kim loại. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn cát, đá, xi măng; phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Bán buôn đá quý; Bán buôn dây cáp điện, linh kiện điện tử và thiết bị vệ sinh, Bán buôn đồ ngũ kim, phế liệu, xà gồ, la cừ thép hình, Sắt, Thép, Đồng, Nhôm, Inox; Sắt, Thép hình tấm, miếng đã qua sử dụng và phụ tùng máy khác trong xây dựng. Bán buôn đồng, chì, nhôm, kẽm, Inox và kim loại màu khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng; vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa Chi tiết: Bóc xếp hàng hóa nhà xưởng, đường sắt, đường bộ, đường cảng biển, đường sông, bốc xếp hàng hóa loại khác |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |