0309388204 - Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Và Khách Sạn Đoàn Lê (Tên Cũ: Công Ty TNHH Khách Sạn Đoàn Lê)
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Và Khách Sạn Đoàn Lê (Tên Cũ: Công Ty TNHH Khách Sạn Đoàn Lê) (tên quốc tế: doan le Trading service production and hotel company limited; tên viết tắt: công ty tnhh đoàn lê) là doanh nghiệp có mã số thuế 0309388204. Trụ sở đăng ký tại 1024 Tân Kỳ Tân Quý, Phường Bình Hưng Hòa, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Năng Tỉnh. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi An Lạc - Thuế cơ sở 9 Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 14/04/2010 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 16 năm 2 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Và Khách Sạn Đoàn Lê (Tên Cũ: Công Ty TNHH Khách Sạn Đoàn Lê), mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Và Khách Sạn Đoàn Lê (Tên Cũ: Công Ty TNHH Khách Sạn Đoàn Lê) | |
|---|---|
| Tên quốc tế | doan le Trading service production and hotel company limited |
| Tên viết tắt | công ty tnhh đoàn lê |
| Mã số thuế | 0309388204 |
| Địa chỉ |
1024 Tân Kỳ Tân Quý, Phường Bình Hưng Hòa, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Năng Tỉnh |
| Ngày hoạt động | 14/04/2010 |
| Quản lý bởi | An Lạc - Thuế cơ sở 9 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh Chi tiết: Trồng rau các loại; trồng đậu các loại (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Chi tiết: Khai thác đá; Khai thác cát, sỏi (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa Chi tiết: Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1811 | In ấn Chi tiết: In ấn (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in (trừ in - tráng bao bì kim loại, in trên các sản phẩm vải sợi - dệt - may - đan) |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Bán buôn hàng may mặc. Bán buôn vải. Bán buôn vải dệt thoi, dệt kim đan móc, các loại vải dệt đặt biệt khác. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác: bán buôn các loại máy công cụ dùng cho mọi loại vật liệu; máy móc, thiết bị sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác. |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn: bán buôn than đá, than non, than bùn, than củi, than cốc, gỗ nhiên liệu, naphtha (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chi tiết: bán buôn phân bón |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn (được công nhận xếp hạng từ 1 sao trở lên). |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (không hoạt động tại trụ sở và trừ quán bar, quán giải khát có khiêu vũ) |