1601917459 - Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Phú Sang
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Phú Sang (tên quốc tế: PHU SANG IMPORT-EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 1601917459. Trụ sở đăng ký tại Số 130, Tổ 4, Ấp Phú Hưng, Xã Phú Vĩnh, Thị Xã Tân Châu, Tỉnh An Giang, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Kim Manh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu cùng với 53 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tỉnh An Giang - VP Chi cục Thuế khu vực XIX. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 05/04/2014 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 12 năm 2 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 236 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu tại An Giang. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Ngọc Thủy - đã hoạt động được 31 năm 5 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Phú Sang trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Phú Sang | |
|---|---|
| Tên quốc tế | PHU SANG IMPORT-EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 1601917459 |
| Địa chỉ |
Số 130, Tổ 4, Ấp Phú Hưng, Xã Phú Vĩnh, Thị Xã Tân Châu, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Phạm Kim Manh
Ngoài ra Phạm Kim Manh còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0978 348 989 |
| Ngày hoạt động | 05/04/2014 |
| Quản lý bởi | Tỉnh An Giang - VP Chi cục Thuế khu vực XIX |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phân bón Chi tiết: Buôn bán thuốc bảo vệ thực vật |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0111 | Trồng lúa |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng Chi tiết: Trồng rừng, chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao Chi tiết: Sản xuất sạch bê tông, sạch xi măng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất cửa sắt, hàng rào sắt Chi tiết: Sản xuất đồ dùng bằng nhôm (cửa và các sản phẩm bằng khung nhôm) Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm bằng inox (cửa và các sản phẩm bằng inox) |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế Chi tiết: bằng gỗ Chi tiết: bằng vật liệu khác |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật, hoa viên và công viên |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt trạm biến thế điện và cơ sở hạ tầng điện với quy mô nhỏ Chi tiết: lạnh các công trình công nghiệp, dân dụng Chi tiết: Lắp đặt đường dây hạ thế cho các nhà máy, cơ sở sản xuất và điện kế cho khách hàng Chi tiết: Lắp đặt đường dây điện thế đến 110KV Chi tiết: Lắp đặt các loại máy phát điện có công suất từ 20KVA đến 200KVA |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Thi công hệ thống xử lý nước thải và rác thải Chi tiết: Thi công hệ thống thoát rắn Chi tiết: Thi công lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy Chi tiết: Thi công lắp đặt thiết bị camera quan sát |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) Chi tiết: Đại lý xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua bán ký gởi hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Mua bán tấm, cám Chi tiết: Mua bán giống cây trồng Chi tiết: Mua bán thức ăn gia súc, thủy sản Chi tiết: Bán hoa và cây |
| 4631 | Bán buôn gạo Chi tiết: |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Mua bán thực phẩm Chi tiết: Mua bán cá và thủy sản Chi tiết: Mua bán đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Mua bán đồ uống không cồn (nước hoa quả, nước khoáng, nước tinh khiết) Chi tiết: Mua bán đồ uống có cồn (rượu, bia) (đối với mặt hàng rượu, phải có Giấy phép của Sở Công Thương trước khi tiến hành hoạt động) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Mua bán vải, hàng may mặc Chi tiết: Mua bán quần áo thể dục thể thao |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Mua bán dụng cụ thể dục thể thao Chi tiết:Mua bán mỹ phẩm và hóa mỹ phẩm Chi tiết: Mua bán đồ điện gia dụng Chi tiết: Mua bán thiết bị điều hòa nhiệt độ Chi tiết: Mua bán giấy, văn phòng phẩm Chi tiết: Mua bán hàng điện máy, điện lạnh, kim khí điện máy |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Chi tiết: Mua bán máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Mua bán thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Mua bán điện thoại cố định, di động, máy nhắn tin, máy bộ đàm |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán thiết bị văn phòng (máy Fax, máy Scan, máy in, máy photocopy) Chi tiết: Bán buôn các loại máy phát điện có công suất từ 20KVA đến 2000KVA Chi tiết: Bán buôn thiết bị điện, điện lạnh, ngành nước |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt thép |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn xi măng Chi tiết: Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi Chi tiết: Bán buôn kính xây dựng Chi tiết: Bán buôn gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh Chi tiết: |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán phân bón Chi tiết: Buôn bán thuốc bảo vệ thực vật |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Kho bãi lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan Chi tiết: Kho bãi và lưu giữu hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa Chi tiết: đường bộ, sắt |
| 5310 | Bưu chính Chi tiết: Đại lý dịch vụ bưu chính viễn thông |
| 5320 | Chuyển phát |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |