0319117683 - Công Ty Cổ Phần Viễn Thông Beewifi
Công Ty Cổ Phần Viễn Thông Beewifi (tên quốc tế: BEEWIFI TELECOM JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: BEEWIFI TELECOM JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0319117683. Trụ sở đăng ký tại 35/2B Đường Số 3, Khu Phố 2, Phường An Khánh, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Thanh Bình. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Hoạt động viễn thông khác cùng với 23 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 2 Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 21/08/2025 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 9 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 37 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Hoạt động viễn thông khác tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Viễn Thông Vtc - đã hoạt động được 26 năm 5 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Viễn Thông Beewifi qua bảng bên dưới.
| Công Ty Cổ Phần Viễn Thông Beewifi | |
|---|---|
| Tên quốc tế | BEEWIFI TELECOM JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | BEEWIFI TELECOM JSC |
| Mã số thuế | 0319117683 |
| Địa chỉ |
35/2B Đường Số 3, Khu Phố 2, Phường An Khánh, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Thanh Bình |
| Điện thoại | 0905 659 588 |
| Ngày hoạt động | 21/08/2025 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 2 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Hoạt động của các điểm truy cập internet; Dịch vụ ứng dụng viễn thông; Dịch vụ viễn thông giá trị gia tăng |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Dịch vụ lắp đặt, chạy thử và hòa mạng các thiết bị viễn thông |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5820 | Xuất bản phần mềm (trừ xuất bản phẩm) |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 6120 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác Chi tiết: Hoạt động của các điểm truy cập internet; Dịch vụ ứng dụng viễn thông; Dịch vụ viễn thông giá trị gia tăng |
| 6201 | Lập trình máy vi tính Chi tiết: Sản xuất phần mềm; Viết và lập trình phần mềm theo yêu cầu |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính Chi tiết: Hoạt động lập và thiết kế các hệ thống máy tính tích hợp các phần cứng, phần mềm máy tính và công nghệ giao tiếp; Quản lý và điều hành hệ thống máy tính của khách hàng và công cụ xử lý dữ liệu; Các hoạt động chuyên gia và các hoạt động khác có liên quan đến máy vi tính. |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính Chi tiết: Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và máy vi tính khác chưa được phân loại vào đâu như: khắc phục các sự cố máy vi tính và cài đặt phần mềm. |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6399 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ truy cập dữ liệu, dịch vụ xử lý dữ liệu và thông tin trên mạng; Dịch vụ trao đổi dữ liệu điện tử, lưu trữ cơ sở dữ liệu; Dịch vụ cung cấp thông tin trên mạng internet |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: Dịch vụ đo kiểm thiết bị viễn thông |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: thiết kế đồ họa; thiết kế quảng cáo; Thiết kế bảng hiệu; Thiết kế tạo mẫu |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |