0101664328 - Công Ty TNHH Quốc Tế G&M
Công Ty TNHH Quốc Tế G&M (tên quốc tế: G&M INTERNATIONAL COMPANY LIMITED; tên viết tắt: G&M CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0101664328. Trụ sở đăng ký tại Tầng 2, Toà Nhà Bcons 2, 42/1 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Thị Thùy. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu cùng với 37 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 14 Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 06/06/2005 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 21 năm.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1.787 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Trần Thế - đã hoạt động được 33 năm 11 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Quốc Tế G&M ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Quốc Tế G&M | |
|---|---|
| Tên quốc tế | G&M INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | G&M CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0101664328 |
| Địa chỉ |
Tầng 2, Toà Nhà Bcons 2, 42/1 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Lê Thị Thùy
Ngoài ra Lê Thị Thùy còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0243 633 022 |
| Ngày hoạt động | 06/06/2005 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 14 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hương liệu thực phẩm - công nghiệp; Bán buôn đồ gia dụng, đồ thủ công mỹ nghệ, hóa chất (trừ các loại hóa chất Nhà nước cấm); Bán buôn đồ điện, điện tử, trang thiết bị viễn thông, máy móc ngành công nghiệp, ô tô, xe máy, trang thiết bị y tế, vải, sản phẩm dệt may, các sản phẩm về thép; Bán buôn lương thực, thực phẩm, hàng nông, lâm, hải sản (trừ loại nhà nước cấm); |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản Chi tiết: Dịch vụ thủy sản; |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng Chi tiết: - Sản xuất đồ uống |
| 1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất hương liệu thực phẩm - công nghiệp; Sản xuất tinh dầu tổng hợp; |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang Chi tiết: Sản xuất thép |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Pha trộn hương liệu thực phẩm - công nghiệp; Gia công hương liệu thực phẩm - công nghiệp; Sản xuất và chế biến các sản phẩm nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản thuộc kinh tế trang trại; Sản xuất đồ gia dụng, đồ thủ công mỹ nghệ, hóa chất (trừ các loại hóa chất Nhà nước cấm); Sản xuất đồ điện, điện tử, trang thiết bị viễn thông, máy móc ngành công nghiệp, ô tô, xe máy, trang thiết bị y tế, vải, sản phẩm dệt may, các sản phẩm về thép; Sản xuất lương thực, thực phẩm, hàng nông, lâm, hải sản (trừ loại nhà nước cấm); |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi và san lấp mặt bằng; |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Tư vấn xây dựng (không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình); |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý kinh doanh dịch vụ bưu chính viễn thông |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Trừ loại nhà nước cấm) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào Chi tiết: Bán buôn sản phẩm thuốc lá |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn thép |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hương liệu thực phẩm - công nghiệp; Bán buôn đồ gia dụng, đồ thủ công mỹ nghệ, hóa chất (trừ các loại hóa chất Nhà nước cấm); Bán buôn đồ điện, điện tử, trang thiết bị viễn thông, máy móc ngành công nghiệp, ô tô, xe máy, trang thiết bị y tế, vải, sản phẩm dệt may, các sản phẩm về thép; Bán buôn lương thực, thực phẩm, hàng nông, lâm, hải sản (trừ loại nhà nước cấm); |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ bán lẻ vàng miếng, súng đạn, tem và tiền kim khí) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ bán vé máy bay |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh khách sạn (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn đầu tư (Không bao gồm tư vấn pháp luật) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý Chi tiết: Dịch vụ tư vấn về quản lý và kinh doanh |
| 7310 | Quảng cáo Chi tiết: Dịch vụ quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận Chi tiết: Nghiên cứu phân tích thị trường |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm Chi tiết: Dịch vụ môi giới và giới thiệu việc làm trong nước |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: Kinh doanh các dịch vụ du lịch khác (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) ; Kinh doanh lữ hành quốc tế ; Kinh doanh lữ hành nội địa. |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: Xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ vui chơi giải trí: hoạt động của các câu lạc bộ giải trí và của các trung tâm trò chơi điện tử |