0101664328 - Công Ty TNHH Quốc Tế G&M
| Công Ty TNHH Quốc Tế G&M | |
|---|---|
| Tên quốc tế | G&M INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | G&M CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0101664328 |
| Địa chỉ |
Tầng 2, Toà Nhà Bcons 2, 42/1 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Lê Thị Thùy
Ngoài ra Lê Thị Thùy còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0243 633 022 |
| Ngày hoạt động | 06/06/2005 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 14 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hương liệu thực phẩm - công nghiệp; Bán buôn đồ gia dụng, đồ thủ công mỹ nghệ, hóa chất (trừ các loại hóa chất Nhà nước cấm); Bán buôn đồ điện, điện tử, trang thiết bị viễn thông, máy móc ngành công nghiệp, ô tô, xe máy, trang thiết bị y tế, vải, sản phẩm dệt may, các sản phẩm về thép; Bán buôn lương thực, thực phẩm, hàng nông, lâm, hải sản (trừ loại nhà nước cấm); |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản Chi tiết: Dịch vụ thủy sản; |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng Chi tiết: - Sản xuất đồ uống |
| 1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất hương liệu thực phẩm - công nghiệp; Sản xuất tinh dầu tổng hợp; |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang Chi tiết: Sản xuất thép |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Pha trộn hương liệu thực phẩm - công nghiệp; Gia công hương liệu thực phẩm - công nghiệp; Sản xuất và chế biến các sản phẩm nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản thuộc kinh tế trang trại; Sản xuất đồ gia dụng, đồ thủ công mỹ nghệ, hóa chất (trừ các loại hóa chất Nhà nước cấm); Sản xuất đồ điện, điện tử, trang thiết bị viễn thông, máy móc ngành công nghiệp, ô tô, xe máy, trang thiết bị y tế, vải, sản phẩm dệt may, các sản phẩm về thép; Sản xuất lương thực, thực phẩm, hàng nông, lâm, hải sản (trừ loại nhà nước cấm); |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi và san lấp mặt bằng; |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Tư vấn xây dựng (không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình); |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý kinh doanh dịch vụ bưu chính viễn thông |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Trừ loại nhà nước cấm) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào Chi tiết: Bán buôn sản phẩm thuốc lá |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn thép |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hương liệu thực phẩm - công nghiệp; Bán buôn đồ gia dụng, đồ thủ công mỹ nghệ, hóa chất (trừ các loại hóa chất Nhà nước cấm); Bán buôn đồ điện, điện tử, trang thiết bị viễn thông, máy móc ngành công nghiệp, ô tô, xe máy, trang thiết bị y tế, vải, sản phẩm dệt may, các sản phẩm về thép; Bán buôn lương thực, thực phẩm, hàng nông, lâm, hải sản (trừ loại nhà nước cấm); |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ bán lẻ vàng miếng, súng đạn, tem và tiền kim khí) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ bán vé máy bay |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh khách sạn (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn đầu tư (Không bao gồm tư vấn pháp luật) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý Chi tiết: Dịch vụ tư vấn về quản lý và kinh doanh |
| 7310 | Quảng cáo Chi tiết: Dịch vụ quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận Chi tiết: Nghiên cứu phân tích thị trường |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm Chi tiết: Dịch vụ môi giới và giới thiệu việc làm trong nước |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: Kinh doanh các dịch vụ du lịch khác (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) ; Kinh doanh lữ hành quốc tế ; Kinh doanh lữ hành nội địa. |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: Xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ vui chơi giải trí: hoạt động của các câu lạc bộ giải trí và của các trung tâm trò chơi điện tử |