0300587759 - Công Ty Cổ Phần An Đại Việt
Công Ty Cổ Phần An Đại Việt (tên quốc tế: AN DAI VIET JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: ANDAVI JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0300587759. Trụ sở đăng ký tại 28 Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Đặng Thị Thúy Ngần. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Cục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 12/12/2005 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 20 năm 10 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần An Đại Việt trong bảng bên dưới.
| Công Ty Cổ Phần An Đại Việt | |
|---|---|
| Tên quốc tế | AN DAI VIET JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | ANDAVI JSC |
| Mã số thuế | 0300587759 |
| Địa chỉ | 28 Mạc Đĩnh Chi, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 28 Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Đặng Thị Thúy Ngần
Ngoài ra Đặng Thị Thúy Ngần còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0838 234 774 |
| Ngày hoạt động | 12/12/2005 |
| Quản lý bởi | Cục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0145 | Chăn nuôi lợn Chi tiết: giống và lợn thịt |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bảo quản và chế biến thực phẩm |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản Chi tiết: Chế biến nguyên liệu thức ăn và sản phẩm chăn nuôi. Sản xuất thức ăn chăn nuôi (trong đó có thú nuôi trong nhà và thủy sản) |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Bảo quản và chế biến hạt nhựa và các sản phẩm từ nhựa |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất các loại bao bì |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Bảo quản máy móc, thiết bị vật tư |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) Chi tiết: Bảo quản phương tiện vận tải phục vụ cho sản xuất và mua bán của công ty |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Mua bán xe cơ giới. Bán buôn xe ô tô |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) Chi tiết: Bán lẻ xe ô tô |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Mua bán phụ tùng xe cơ giới các loại |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ ce mô tô, xe gắn máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá chi tiết: Đại lý tiêu thụ sản phẩm ngành nông nghiệp và công nghiệp thực phẩm |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống chi tiết: Mua bán con giống, thức ăn gia súc, mua bán các loại nguyên liệu làm thức ăn chăn nuôi, mua bán nông, lâm sản, mua bán thức ăn chăn nuôi. |
| 4631 | Bán buôn gạo chi tiết: mua bán các mặt hàng lương thực. |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm chi tiết: mua bán thủy sản |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép chi tiết: mua bán hàng may mặc. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: mua bán thủ công mỹ nghệ, công nghệ phẩm, đồ dùng cá nhân và gia đình, Kinh doanh mua bán thuốc thú y. |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán máy móc thiết bị lạnh công nghiệp dùng trong ngành chăn nuôi. Mua bán máy móc, thiết bị, dụng cụ phục vụ nuôi trồng thủy sản. Mua bán thiết bị văn phòng. |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng lpg) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ mua bán vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán vật tư thiết bị ngành chăn nuôi. Mua bán vật tư, thiết bị chuyên dùng cho ngành thức ăn chăn nuôi. Mua bán bột giấy, các nguyên liệu và chất phụ gia để sản xuất giấy. Bán buôn phân bón, hóa chất (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan. (trừ kinh doanh bến bãi ô tô, vận tải đường hàng không) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (trừ quán rượu, bia, quầy bar). |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Cho thuê mặt bằng, kho bãi. Kinh doanh nhà. Kinh doanh bất động sản |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Dịch vụ tư vấn, quản lý, đấu giá bất động sản |