0301444104-004 - Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tân Việt Mỹ
Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tân Việt Mỹ là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 0301444104-004. Trụ sở đăng ký tại 21 Đường 3359 Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Thị Mỹ Dung. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác cùng với 32 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế Quận 8. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 10/08/2017 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động và đã đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 2.067 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Vĩ Đại - đã hoạt động được 33 năm 11 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tân Việt Mỹ trong bảng dưới đây.
| Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tân Việt Mỹ | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0301444104-004 |
| Địa chỉ | 21 Đường 3359 Phạm Thế Hiển, Phường 7, Quận 8, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 21 Đường 3359 Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Trần Thị Mỹ Dung
Ngoài ra Trần Thị Mỹ Dung còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0838 512 013 |
| Ngày hoạt động | 10/08/2017 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế Quận 8 |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
chi tiết: Mua bán dụng cụ văn phòng. Mua bán thiết bị phòng thí nghiệm. Mua bán điện thoại, máy fax, máy văn phòng. Mua bán trang thiết bị y tế. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc và thiết bị công nghiệp. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1102 | Sản xuất rượu vang (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng chi tiết: Sản xuất nước tinh khiết. sản xuất nước trái cây có ga và không có ga |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Sản xuất thiết bị hệ thống xử lý nước và môi trường, thiết bị khoa học kỹ thuật (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện, chế biến gỗ, thuộc da, luyện cán cao su, sản xuất gốm sứ thuỷ tinh và bột giấy tại trụ sở) (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b và polyol trộn sẵn HCFC-141b) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải chi tiết: Xử lý nước cấp nước thải. |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại chi tiết: Thu gom chất thải rắn, lỏng, khí, chất thải độc hại (không xử lý tại trụ sở). |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại chi tiết: xử lý chất thải (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại chi tiết: xử lý chất thải rắn, lỏng, khí, chất thải độc hại (không xử lý tại trụ sở). |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt thiết bị y tế, phòng thì nghiệm, thiết bị khoa học kỹ thuật. |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn xe có động cơ, xe chuyên dụng, xe cơ giới |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá chi tiết: Đại lý ký gởi hàng hóa. Dịch vụ thương mại. |
| 4633 | Bán buôn đồ uống chi tiết: Bán buôn rượu, bia; Bán buôn rượu vang; không có cồn; Bán buôn nước khoáng thiên nhiên hoặc nước tinh khiết đóng chai khác; Bán buôn nước yến lon. |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép chi tiết: mua bán hàng may mặc |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: Mua bán đồ điện, linh kiện điện các loại; hàng gia dụng |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm chi tiết: mua bán máy vi tính và phụ tùng thay thế. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: Mua bán dụng cụ văn phòng. Mua bán thiết bị phòng thí nghiệm. Mua bán điện thoại, máy fax, máy văn phòng. Mua bán trang thiết bị y tế. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc và thiết bị công nghiệp. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chi tiết: mua bán vật tư hóa chất ngành nước; Mua bán hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh) ( không tồn trữ hóa chất). Bán buôn hàng điện lạnh, thiết bị phòng cháy chữa cháy, camera quan sát. |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp chi tiết: Mua bán bách hoá |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: Bán lẻ thiết bị phòng cháy chữa cháy, camera quan sát. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan chi tiết: Dịch vụ tư vấn kỹ thuật phòng thí nghiệm. Tư vấn xây dựng (trừ thiết kế công trình, giám sát thi công, khảo sát xây dựng). Thiết kế kết cấu công trình công trình dân dụng và công nghiệp. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp. Thiết kế kiến trúc công trình. Lập báo cáo dự án đầu tư môi trường. Lập báo cáo dự án đầu tư xây dựng. |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng chi tiết: Dịch vụ trang trí nội thất. |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Đánh giá tác động môi trường. Tư vấn về môi trường. |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: Hoạt động các đại lý du lịch, kinh doanh tua du lịch. |
| 8010 | Hoạt động bảo vệ cá nhân |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục chi tiết: tư vấn du học |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |