0301934885-009 - Công Ty TNHH Tiến Hệ-Chi Nhánh Hoàng Gia Ozon Cluba
Công Ty TNHH Tiến Hệ-Chi Nhánh Hoàng Gia Ozon Cluba là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 0301934885-009. Trụ sở đăng ký tại Số 23 Đường Nguyễn Tư Giản, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Ngô Tiến Hệ. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Vận tải hàng hóa bằng đường bộ cùng với 54 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế Quận Gò Vấp. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 06/12/2013 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 928 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Vận tải hàng hóa bằng đường bộ tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Gemadept - đã hoạt động được 32 năm 8 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Tiến Hệ-Chi Nhánh Hoàng Gia Ozon Cluba, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Tiến Hệ-Chi Nhánh Hoàng Gia Ozon Cluba | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0301934885-009 |
| Địa chỉ | Số 23 Đường Nguyễn Tư Giản, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Số 23 Đường Nguyễn Tư Giản, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Ngô Tiến Hệ |
| Ngày hoạt động | 06/12/2013 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Quận Gò Vấp |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường bộ |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng chi tiết: Trồng rừng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển chi tiết: Nuôi trồng thủy sản |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng chi tiết: Khai thác than, khoáng sản (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết:Sản xuất, chế biến lương thực, thực phẩm (không sản xuất, chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở). |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản chi tiết: Sản xuất, chế biến thức ăn gia súc gia cầm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) chi tiết: Sản xuất hàng may mặc (trừ tẩy - nhuộm - hồ - in trên các sản phẩm vải sợi - dệt - may - đan và không gia công hàng đã qua sử dụng) |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng (không sản xuất vật liệu xây dựng tại trụ sở ) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Sửa chữa máy móc thiết bị, phương tiện vận tải (không tái chế phế thải, gia công cơ khí, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ chi tiết: Xây dựng công trình giao thông |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi |
| 4311 | Phá dỡ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác chi tiết: - Mua bán xe ôtô - Mua bán xe chuyên dùng |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác chi tiết: Mua bán phụ tùng xe ô tô |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy chi tiết: Mua bán xe gắn máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy chi tiết: Mua bán phụ tùng xe gắn máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá chi tiết: - Ðại lý mua bán, ký gởi hàng hóa - Ðại lý kinh doanh xăng dầu |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Mua bán lương thực, nông sản (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: - Mua bán thực phẩm, thủy hải sản (không hoạt động tại trụ sở) - Mua bán bánh kẹo (không hoạt động tại trụ sở) - Bán buôn cà phê. - Bán buôn các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột |
| 4633 | Bán buôn đồ uống chi tiết: có cồn (không kinh doanh dịch vụ ăn uống tại trụ sở) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép chi tiết: Mua bán hàng may mặc, vải sợi, quần áo |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: - Mua bán hàng kim khí điện máy - Mua bán túi xách, đồ dùng gia đình - Mua bán hàng điện gia dụng - Mua bán đồ gỗ gia dụng - Bán buôn dụng cụ y tế, mỹ phẩm, dụng cụ thể dục thể thao |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông chi tiết: Mua bán hàng điện tử |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: - Mua bán máy móc, thiết bị phụ tùng ngành xây dựng - Mua bán thiết bị y tế |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: - Mua bán dầu nhớt (trừ khí dầu mỏ hóa lỏng LPG) - Mua bán than (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng chi tiết: - Mua bán vật tư nguyên liệu, vật liệu xây dựng - Mua bán gỗ |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chi tiết: - Mua bán phế liệu (không hoạt động tại trụ sở) - Mua bán hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh). Mua bán phân bón |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: - Mua bán thuốc lá nội (không hoạt động tại trụ sở) - Mua bán thuốc lá điếu sản xuất trong nước (không mua bán thuốc lá tại trụ sở) |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: bán lẻ dụng cụ y tế, mỹ phẩm, và vật phẩm vệ sinh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: - Mua bán hàng thủ công mỹ nghệ - Mua bán bạc, đá quý |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác chi tiết: Kinh doanh vận chuyển hành khách bằng ôtô theo tuyến cố định, bằng xe buýt - taxi. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa chi tiết: Dịch vụ xếp dỡ hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: - Dịch vụ giao nhận hàng hóa trong nước và thuê hộ phương tiện vận tải thủy, bộ - Ðại lý vé máy bay, xe ôtô, tàu lửa. |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày chi tiết: kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch: khách sạn (không kinh doanh khách sạn tại trụ sở). |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động chi tiết: Kinh doanh nhà hàng ăn uống (không kinh doanh nhà hàng tại trụ sở). |
| 5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc Chi tiết: Hoạt động ghi âm (trừ kinh doanh karaoke) |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính kế toán) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê chi tiết: - Cho thuê kho bãi - Kinh doanh nhà ở |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng chi tiết: Trang trí nội thất |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ chi tiết: Dịch vụ cho thuê xe ô tô |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: cho thuê thiết bị âm thanh, ánh sáng |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động Chi tiết: trong nước (Trừ cho thuê lại lao động) |
| 7912 | Điều hành tua du lịch chi tiết: Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa |
| 7920 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8532 | Đào tạo trung cấp Chi tiết: Dạy nghề cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại, tin học (không hoạt động tại trụ sở) |
| 9000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí Chi tiết: tổ chức biểu diễn nghệ thuật chuyên nghiệp (không hoạt động tại trụ sở) |
| 9631 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |