0302111700 - Công Ty TNHH Sản Xuất – Thương Mại Và Dịch Vụ Thanh Chương
Công Ty TNHH Sản Xuất – Thương Mại Và Dịch Vụ Thanh Chương (tên quốc tế: THANH CHUONG CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0302111700. Trụ sở đăng ký tại 65 Đường Số 10 Cư Xá Ra Đa, Phường Phú Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thanh Phong. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng cùng với 25 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế Quận Tân Bình. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 28/09/2000 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1.383 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Sài Gòn 3 - đã hoạt động được 33 năm 3 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Sản Xuất – Thương Mại Và Dịch Vụ Thanh Chương, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Và Dịch Vụ Thanh Chương | |
|---|---|
| Tên quốc tế | THANH CHUONG CO., LTD |
| Mã số thuế | 0302111700 |
| Địa chỉ | 65 Đường Số 10 Cư Xá Ra Đa, Phường 13, Quận 6, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 65 Đường Số 10 Cư Xá Ra Đa, Phường Phú Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thanh Phong |
| Ngày hoạt động | 28/09/2000 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế Quận Tân Bình |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- chi tiết: mua bán vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội ngoại thất. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt - chi tiết: chế biến lương thực, thực phẩm, thủy hải sản (trừ chế biến thực phẩm tươi sống). |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng - chi tiết: sản xuất nước tinh khiết. |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ - chi tiết: Sản xuất phân bón; sản xuất, đóng gói bao bì, hóa chất xử lý nước và môi trường (không tái chế phế thải giấy, nhựavà không sản xuất, đóng gói hóa chất, phân bón tại Tp. Hồ Chí Minh). |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu - chi tiết: sản xuất máy móc, thiết bị, vật tư ngành nước (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại - chi tiết: Thu gom rác thải không độc hại, rác thải y tế, rác thải độc hại khác (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại - chi tiết: Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại, rác thải y tế, rác thải độc hại khác (không hoạt động tại trụ sở). Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3830 | Tái chế phế liệu - chi tiết: kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác - chi tiết: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình xử lý nước thải-khí thải-chất thải. |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá - chi tiết: đại lý ký gửi hàng hóa. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - chi tiết: Mua bán thức ăn, vật tư phục vụ cho nuôi trồng thủy sản. (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - chi tiết: mua bán văn phòng phẩm, quà lưu niệm, hóa mỹ phẩm, hàng may mặc, lương thực, thực phẩm, thủy hải sản chế biến, hàng mỹ nghệ, hóa chất xử lý nước (không mua bán lương thực, thực phẩm, thủy hải sản chế biến tại trụ sở). |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị, vật tư, nguyên liệu phục vụ sản xuất công, nông, lâm, ngư nghiệp và phục vụ tiêu dùng, hàng kim khí điện máy, điện gia dụng, vật tư ngành nước. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - chi tiết: mua bán vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội ngoại thất. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - chi tiết: Mua bán phân bón, chất tăng trưởng cây trồng - rau quả. Bán buôn phế liệu (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải - chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu. Dịch vụ thương mại. |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan - chi tiết: Tư vấn kỹ thuật các công trình xử lý cấp thoát nước. Tư vấn về kỹ thuật và công nghệ xử lý môi trường. |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; thiết bị thi công cơ giới. |