0302571810 - Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Đức Bình
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Đức Bình (tên quốc tế: DUC BINH GROUP JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: DB GROUP) là doanh nghiệp có mã số thuế 0302571810. Trụ sở đăng ký tại 20 Lê Lợi, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Vĩnh Phú. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn đồ uống cùng với 45 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế Quận 1. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 27/03/2002 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 24 năm 6 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 260 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn đồ uống tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ & Sản Xuất Việt Á - đã hoạt động được 24 năm 9 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Đức Bình, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Đức Bình | |
|---|---|
| Tên quốc tế | DUC BINH GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | DB GROUP |
| Mã số thuế | 0302571810 |
| Địa chỉ | 20 Lê Lợi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 20 Lê Lợi, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Trần Vĩnh Phú
Ngoài ra Trần Vĩnh Phú còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0838 246 484 |
| Ngày hoạt động | 27/03/2002 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế Quận 1 |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Mua bán bia, rượu, nước giải khát (trừ kinh doanh dịch vụ ăn uống). |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0149 | Chăn nuôi khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0311 | Khai thác thuỷ sản biển (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Khai thác khoáng sản (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh Chi tiết: Sản xuất sản phẩm từ cao su (không sản xuất trong khu dân cư tập trung tại thành phố Hồ Chí Minh). |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng. |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt tổng đài điện thoại. Thi công công trình điện, điện lạnh. |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Mua bán ô tô, xe chuyên dùng, máy thủy. |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Mua bán phụ tùng xe. |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy Chi tiết: Mua bán xe gắn máy. |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý ký gửi hàng hóa. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Mua bán nông - lâm sản. |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Mua bán thủy sản. |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Mua bán bia, rượu, nước giải khát (trừ kinh doanh dịch vụ ăn uống). |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Mua bán hàng may mặc. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Mua bán giấy, hàng thủ công mỹ nghệ, văn phòng phẩm, |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Mua bán thiết bị viễn thông. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán thiết bị văn phòng (không kinh doanh xuất nhập khẩu hoặc nhận ủy thác xuất nhập khẩu thiết bị ngành in). Mua bán vật liệu phản quang, thiết bị điện, máy may công nghiệp.Mua bán dụng cụ-thiết bị dùng trong khoa học kỹ thuật, bách hóa. |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Mua bán xăng dầu (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Mua bán kim loại (trừ mua bán vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán vải, sợi, keo, nguyên vật liệu sản xuất giày dép, kim khí điện máy. Mua bán phân bón, hạt nhựa. Mua bán thiết bị điện, phụ tùng tàu biển, vật liệu cơ khí. |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận chuyển hàng hóa bằng ô tô. |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa Chi tiết: Vận chuyển hàng hóa bằng đường thủy. |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ Chi tiết: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ: duy tu, bảo dưỡng đường bộ, đường cao tốc, cầu, hầm. |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa Chi tiết: Dịch vụ xếp dỡ hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không). |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu. Đại lý bán vé máy bay. |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn (không kinh doanh khách sạn tại trụ sở) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng ăn uống (không hoạt động tại trụ sở) |
| 5820 | Xuất bản phần mềm Chi tiết: Sản xuất phần mềm máy tính. |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm Chi tiết: Đại lý bảo hiểm. |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh kho, bãi, văn phòng, nhà xưởng. Kinh doanh nhà ở. |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Môi giới bất động sản. |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Tư vần xây dựng (trừ kinh doanh dịch vụ thiết kế công trình). Tư vấn đấu thầu. |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Thiết kế tạo mẫu. |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê xe cơ giới. |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm Chi tiết: Dịch vụ lao động. |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói Chi tiết: Đóng gói bao bì (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật). |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi Chi tiết: Lắp ráp, nâng cấp, sửa chữa, bảo trì máy vi tính và thiết bị văn phòng. |