0302848910 - Công Ty Cổ Phần Hiệp Hòa Phát
Công Ty Cổ Phần Hiệp Hòa Phát (tên quốc tế: HIEP HOA PHAT JOINT STOCK COMPANY) là doanh nghiệp có mã số thuế 0302848910. Trụ sở đăng ký tại Tầng 2, Tòa Nhà Vietcomreal, Số 68 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Ngọc Lâm. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê cùng với 46 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế Quận 1. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 14/02/2003 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 23 năm 7 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1.588 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tân Thuận - đã hoạt động được 35 năm.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Hiệp Hòa Phát ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Hiệp Hòa Phát | |
|---|---|
| Tên quốc tế | HIEP HOA PHAT JOINT STOCK COMPANY |
| Mã số thuế | 0302848910 |
| Địa chỉ | Tầng 2, Tòa Nhà Vietcomreal, Số 68 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Tầng 2, Tòa Nhà Vietcomreal, Số 68 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phạm Ngọc Lâm |
| Ngày hoạt động | 14/02/2003 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế Quận 1 |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
chi tiết: Kinh doanh nhà ở. Cho thuê kho bãi, văn phòng, nhà xưởng. Đầu tư xây dựng kinh doanh hạ tầng khu dân cư, khu đô thị. Dịch vụ quản lý bất động sản. Cho thuê nhà phục vụ mục đích kinh doanh. Đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp, khu dân cư. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0710 | Khai thác quặng sắt (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chi tiết: Khai thác quặng không chứa sắt, quặng pozland (đất quặng), quặng kim loại đen, quặng kim loại màu, quặng cao lanh, quặng thủy tinh, khoáng chất (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Khai thác khoáng chất (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô chi tiết: Chế biến hàng nông sản (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2310 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh chi tiết: Sản xuất thủy tinh (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Sản xuất than cốc (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2431 | Đúc sắt, thép (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2432 | Đúc kim loại màu (trừ vàng miếng và không hoạt động tại trụ sở) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Chế biến hàng thủ công mỹ nghệ (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại chi tiết: Dịch vụ xử lý chất thải sinh học (không hoạt động tại trụ sở). Tư vấn vệ sinh môi trường. |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại chi tiết: Sửa chữa nhà. |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng chi tiết: San lấp mặt bằng. |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác chi tiết: Mua bán xe ô tô. |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác chi tiết: Mua bán phụ tùng thay thế. |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy chi tiết: Mua bán xe gắn máy. |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy chi tiết: Mua bán phụ tùng thay thế. |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá chi tiết: Môi giới thương mại. Đại lý ký gửi hàng hóa. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống chi tiết: Mua bán hàng nông lâm thủy hải sản, lương thực (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm chi tiết: Mua bán hàng đông lạnh, thực phẩm, thực phẩm công nghệ (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4633 | Bán buôn đồ uống chi tiết: Mua bán nước giải khát, rượu, bia (không kinh doanh dịch vụ ăn uống tại trụ sở). |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép chi tiết: Mua bán quần áo, vải sợi. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: Mua bán văn phòng phẩm, vật phẩm văn hóa giáo dục (có nội dung được phép lưu hành). Mua bán các mặt hàng kim khí điện máy, hàng điện - điện tử, thiết bị và phụ tùng; hàng thủ công mỹ nghệ. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm chi tiết: Mua bán máy vi tính và linh kiện. |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông chi tiết: Mua bán thiết bị viễn thông, điện thoại di động và thẻ cào điện thoại di động. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại chi tiết: Mua bán kim loại đen - màu, quặng kim loại. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Mua bán vật tư phục vụ sản xuất công nghiệp và nông nghiệp (trừ thuốc bảo vệ thực vật). |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: Mua bán cà phê, kem, sinh tố, nước uống có gas, thức uống pha chế. |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: Mua bán thuốc lá điếu sản xuất trong nước (Thực hiện theo Quyết định số 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/07/2009 và Quyết định số 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy Ban Nhân Dân Tp. Hồ Chí Minh). |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển). |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không). |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động chi tiết: Nhà hàng ăn uống (không hoạt động tại trụ sở). |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê chi tiết: Kinh doanh nhà ở. Cho thuê kho bãi, văn phòng, nhà xưởng. Đầu tư xây dựng kinh doanh hạ tầng khu dân cư, khu đô thị. Dịch vụ quản lý bất động sản. Cho thuê nhà phục vụ mục đích kinh doanh. Đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp, khu dân cư. |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng chi tiết: Trang trí nội thất. |
| 8532 | Đào tạo trung cấp chi tiết: Đào tạo dạy nghề. |
| 9000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí chi tiết: Tổ chức biểu diễn nghệ thuật chuyên nghiệp (trừ quán bar, vũ trường, thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim, ảnh và không hoạt động tại trụ sở). |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác chi tiết: Dịch vụ giải trí thể thao (tennis, cầu lông, bóng bàn, bóng chuyền, bơi lội). |