0303146449-001 - Chi Nhánh Công Ty TNHH Công Nghiệp Nhật Quang Tân
Chi Nhánh Công Ty TNHH Công Nghiệp Nhật Quang Tân là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 0303146449-001. Trụ sở đăng ký tại 1465 Nguyễn Văn Linh, Khu Phố Mỹ Toàn, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Tạ Duy Hải. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác cùng với 24 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Quận 7 - Đội Thuế liên huyện Quận 7 - Nhà Bè. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 26/09/2014 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 2.067 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Vĩ Đại - đã hoạt động được 33 năm 11 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Chi Nhánh Công Ty TNHH Công Nghiệp Nhật Quang Tân ở bảng dưới đây.
| Chi Nhánh Công Ty TNHH Công Nghiệp Nhật Quang Tân | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0303146449-001 |
| Địa chỉ | 1465 Nguyễn Văn Linh, Khu Phố Mỹ Toàn, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 1465 Nguyễn Văn Linh, Khu Phố Mỹ Toàn, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Tạ Duy Hải |
| Điện thoại | 0854 125 353 |
| Ngày hoạt động | 26/09/2014 |
| Quản lý bởi | Quận 7 - Đội Thuế liên huyện Quận 7 - Nhà Bè |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
chi tiết: Mua bán máy móc, trang thiết bị, nguyên liệu, vật tư phục vụ công nghiệp; thiết bị văn phòng |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác chi tiết: gia công, chế tạo thiết bị - phụ tùng - máy móc ngành công nghiệp - khai khoáng - lâm nghiệp - xây dựng, sản phẩm điện tử, máy móc - thiết bị ngành nước, máy điều hòa không khí, máy hút bụi, sản phẩm kim loại (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở chi nhánh) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở chi nhánh) |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ chi tiết: xây dựng công trình cầu đường |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở chi nhánh) |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở chi nhánh) |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá chi tiết: Đại lý mua bán xăng dầu, nhớt (trừ dầu nhớt cặn); Đại lý ký gởi hàng hóa. |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm chi tiết: mua bán lương thực, thực phẩm, thực phẩm công nghệ (thực hiện theo quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/7/2009 và quyết định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của UBND TPHCM về phê duyệt kinh doanh nông sản thực phẩm trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh). |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép chi tiết: mua bán hàng may mặc, vải sợi |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: mua bán đồ gia dụng, hàng kim khí điện máy, hàng trang trí nội thất; gốm sứ, hàng thủ công mỹ nghệ (trừ dược phẩm) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: Mua bán máy móc, trang thiết bị, nguyên liệu, vật tư phục vụ công nghiệp; thiết bị văn phòng |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng chi tiết: bán buôn vật liệu xây dựng; Bán buôn dụng cụ cầm tay: búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chi tiết: mua bán hóa chất (trừ hóa chất sử dụng trong nông nghiệp và hóa chất có tính độc hại mạnh). Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chi tiết: đại lý bán vé máy bay |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ chi tiết: cho thuê xe ô tô |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở) |