0303356319 - Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Vườn Kim Cương
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Vườn Kim Cương (tên quốc tế: DIAMOND GARDEN MANUFACTURING TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: DIG JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0303356319. Trụ sở đăng ký tại 14 Hoàng Diệu, Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thị Phi Phụng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn kim loại và quặng kim loại cùng với 33 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế Quận Phú Nhuận. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 31/10/2008 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 481 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn kim loại và quặng kim loại tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Doanh Nghiệp Tư Nhân Chế Biến Thức Ăn Gia Súc Phú Lợi - đã hoạt động được 34 năm 1 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Vườn Kim Cương, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Vườn Kim Cương | |
|---|---|
| Tên quốc tế | DIAMOND GARDEN MANUFACTURING TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | DIG JSC |
| Mã số thuế | 0303356319 |
| Địa chỉ | 14 Hoàng Diệu, Phường 10, Quận Phú Nhuận, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 14 Hoàng Diệu, Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Phi Phụng |
| Điện thoại | 0838 458 734 |
| Ngày hoạt động | 31/10/2008 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Quận Phú Nhuận |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt thép, ống thép, kim loại màu (trừ mua bán vàng miếng), kết cấu thép, thép phôi, ống kim loại, tôn, thép lá, dây kim loại, khung nhôm, khung đồng. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0145 | Chăn nuôi lợn (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống). Bán buôn ô tô chở khách loại trên 12 chỗ ngồi, ô tô vận tải, xe bồn, xe đông lạnh, rơ moóc và bán rơ moóc. |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn hoa tươi (Không hoạt động tại trụ sở), hoa vải, hoa khô. |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn hàng thủy sản (Không hoạt động tại trụ sở), hạt tiêu, gia vị khác, cà phê, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột, nguyên liệu thực phẩm, phụ gia thực phẩm. |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Bán buôn quần áo may sẵn, quần áo thể thao, bảo hộ lao động, giày da. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn tặng phẩm, mỹ phẩm, hàng lưu niệm, đồ chơi trẻ em, hàng trang trí nội thất, chế phẩm vệ sinh (trừ dược phẩm), đá quý, văn phòng phẩm, đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt thép, ống thép, kim loại màu (trừ mua bán vàng miếng), kết cấu thép, thép phôi, ống kim loại, tôn, thép lá, dây kim loại, khung nhôm, khung đồng. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; kính xây dựng, sơn, véc ni, đồ ngũ kim, khớp nối. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hóa chất (trừ hóa chất sử dụng trong nông nghiệp), chất tẩy rửa, thiết bị vệ sinh công nghiệp (không tồn trữ hóa chất); các sản phẩm nhựa, nguyên liệu từ nhựa, giấy, vở, bìa carton. |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hàng gốm sứ, thủ công mỹ nghệ, tranh thêu, sơn mài, hội họa, điêu khắc, các loại tượng, nhang. |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển). |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương Chi tiết: Vận tải hành khách ven biển |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương Chi tiết: Vận tải hàng hóa ven biển |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa Chi tiết: đường bộ, cảng biển (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không). |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Gửi hàng. Sắp xếp hoặc tổ chức các hoạt động vận tải đường sắt, đường bộ, đường biển. Dịch vụ đại lý vận tải đường biển. Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay. (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không) |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Quán ăn. Nhà hàng, hàng ăn uống (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (trừ quán bar, quán giải khát có khiêu vũ). |
| 7911 | Đại lý du lịch |