0303522862 - Công Ty TNHH Một Thành Viên Kết Nối Ngôn Ngữ
Công Ty TNHH Một Thành Viên Kết Nối Ngôn Ngữ (tên quốc tế: LANGUAGE LINK COMPANY LIMITED; tên viết tắt: LANGUAGE LINK CO., LTD.) là doanh nghiệp có mã số thuế 0303522862. Trụ sở đăng ký tại 104 Điện Biên Phủ, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thị Thanh Hằng. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế Quận 1. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 11/06/2008 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động và đã đóng MST.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Một Thành Viên Kết Nối Ngôn Ngữ ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Một Thành Viên Kết Nối Ngôn Ngữ | |
|---|---|
| Tên quốc tế | LANGUAGE LINK COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | LANGUAGE LINK CO., LTD. |
| Mã số thuế | 0303522862 |
| Địa chỉ | 104 Điện Biên Phủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 104 Điện Biên Phủ, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Nguyễn Thị Thanh Hằng
Ngoài ra Nguyễn Thị Thanh Hằng còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Ngày hoạt động | 11/06/2008 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Quận 1 |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị chi tiết: lắp đặt sửa chữa, bảo trì thiết bị môi trường, kim khí điện máy (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học chi tiết: sửa chữa thiết bị điện-điện tử (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện chi tiết: Lắp đặt thiết bị kỹ thuật tin học, viễn thông, thiết bị điện-điện tử (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống chi tiết: mua bán hàng nông, lâm sản (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm chi tiết: mua bán hải sản (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép chi tiết: mua bán vải sợi, hàng may mặc. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: mua bán sách báo (có nội dung được phép lưu hành) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm chi tiết: mua bán máy vi tính |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: Mua bán thiết bị văn phòng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chi tiết: mua bán hàng thủ công mỹ nghệ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chi tiết: Đại lý bán vé máy bay. |
| 5820 | Xuất bản phần mềm chi tiết: Sản xuất phần mềm. |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác chi tiết: Cung cấp thông tin lên mạng. |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu chi tiết: Tư vấn đầu tư. |
| 7310 | Quảng cáo chi tiết: thương mại. |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận chi tiết: Dịch vụ nghiên cứu thị trường. |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng chi tiết: Thiết kế trang web. |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Dịch vụ dịch thuật. |
| 7912 | Điều hành tua du lịch chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa và quốc tế. |
| 8532 | Đào tạo trung cấp chi tiết: Đào tạo dạy nghề. |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Dạy ngoại ngữ; kỹ năng đàm thoại. |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục chi tiết: Tư vấn du học. |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự chi tiết: sửa chữa, bảo trì thiết bị văn phòng (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |