0303750675 - Công Ty TNHH Sản Xuất – Thương Mại – Dịch Vụ Nguyên Tú
Công Ty TNHH Sản Xuất – Thương Mại – Dịch Vụ Nguyên Tú (tên viết tắt: NGUYEN TU CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0303750675. Trụ sở đăng ký tại 274/4 Bùi Đình Túy, Phường Bình Thạnh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thị Nguyên. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế Quận Bình Thạnh. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 23/03/2005 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Sản Xuất – Thương Mại – Dịch Vụ Nguyên Tú ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại - Dịch Vụ Nguyên Tú | |
|---|---|
| Tên viết tắt | NGUYEN TU CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0303750675 |
| Địa chỉ | 274/4 Bùi Đình Túy, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 274/4 Bùi Đình Túy, Phường Bình Thạnh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Nguyên |
| Điện thoại | 0838 415 161 |
| Ngày hoạt động | 23/03/2005 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Quận Bình Thạnh |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: sản xuất các loại bánh (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) Chi tiết: Dệt may công nghiệp (trừ tẩy nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan, gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở). |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý ký gửi hàng hóa. Môi giới thương mại (trừ môi giới bất động sản ) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột (thực hiện theo quyết định số 64/2009/QÐ-UBND ngày 31/07/2009 và quyết định số 79/2009/QÐ-UBND ngày 17/10/2009 của ủy ban nhân dân tp. Hồ Chí Minh quy hoạch về ngành nghề kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn tp. Hồ Chí Minh) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Mua bán vải sợi, quần áo |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Mua bán hàng trang trí nội thất, văn phòng phẩm, quà lưu niệm. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán máy móc thiết bị ngành công- nông nghiệp; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Mua bán thép đa năng. bán buôn sắt, thép, inox, nhôm (trừ mua bán vàng miếng). |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, đá granite; Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng, sơn, véc ni; gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán nguyên phụ liệu hàng may mặc. Mua bán hàng nhựa gia dụng, bao bì (bằng mút xốp, bằng giấy). bán buôn trấu, trấu thành phẩm. bán buôn hàng trang trí nội ngoại thất. bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Hoạt động cung cấp dịch vụ ăn uống tới khách hàng được phục vụ hoặc khách hàng tự chọn các món ăn được bày sẵn (không hoạt động tại trụ sở) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Thiết kế xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp - Thiết kế kiến trúc công trình; thiết kế nội ngoại thất công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp - Kiểm định chất lượng nền móng của công trình xây dựng - Kiểm định chất lượng công trình xây dựng - Tư vấn đấu thầu, quản lý dự án công trình - Lập dự toán, tổng dự toán công trình |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội ngoại thất |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị, xây dựng; cho thuê dàn giáo, cốt pha, chống tăng, sắt hộp |