0304875331 - Công Ty TNHH Kỹ Thuật Tna
Công Ty TNHH Kỹ Thuật Tna (tên quốc tế: TNA TECHNICAL COMPANY LIMITED; tên viết tắt: TNA TECHNICAL CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0304875331. Trụ sở đăng ký tại 204/7 Bùi Thị Xuân, Phường Tân Sơn Hòa, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Anh Tuấn. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất máy chuyên dụng khác cùng với 19 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tân Bình - Thuế cơ sở 16 Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 05/03/2007 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 19 năm 3 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 48 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất máy chuyên dụng khác tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Cơ Khí Phú Lợi - đã hoạt động được 24 năm 7 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Kỹ Thuật Tna qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Kỹ Thuật Tna | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TNA TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | TNA TECHNICAL CO., LTD |
| Mã số thuế | 0304875331 |
| Địa chỉ |
204/7 Bùi Thị Xuân, Phường Tân Sơn Hòa, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Anh Tuấn |
| Ngày hoạt động | 05/03/2007 |
| Quản lý bởi | Tân Bình - Thuế cơ sở 16 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất - gia công sản phẩm máy móc, trang thiết bị cơ khí (không hoạt động tại trụ sở) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất sản phẩm gỗ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1811 | In ấn Chi tiết: In bao bì (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất sản phẩm nhựa (không hoạt động tại trụ sở) (trừ tái chế phế thải, luyện cán cao su, trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b) |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác Chi tiết: Sản xuất - gia công sản phẩm máy móc, trang thiết bị cơ khí (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ, hàng trang trí nội - ngoại thất (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Mua bán hàng nông, lâm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Mua bán hải sản (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Mua bán rượu, bia (trừ kinh doanh dịch vụ ăn uống) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Mua bán hàng may mặc |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Mua bán hàng thủ công mỹ nghệ, trang trí nội ngoại thất. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Chi tiết: Mua bán máy vi tính, thiết bị máy vi tính. |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Mua bán kim khí điện máy, linh kiện điện tử |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp Chi tiết: Mua bán máy móc thiết bị phục vụ sản xuất nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán máy móc thiết bị phục vụ sản xuất công nghiệp |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Mua bán sắt, thép |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán hạt nhựa. Mua bán hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh). Mua bán các sản phẩm nhựa - gỗ. |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế máy móc và thiết bị; vẽ phác thảo máy móc cơ khí |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất (trừ thiết kế công trình) |