0305073965 - Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Và Dịch Vụ Tổng Hợp
Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Và Dịch Vụ Tổng Hợp (tên quốc tế: GENERAL FOODSTUFF AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: GEFOSE JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0305073965. Trụ sở đăng ký tại 131 Bùi Viện, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Đỗ Tuấn Anh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình cùng với 35 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Cục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 12/07/2007 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 19 năm 3 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 2.200 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Thái Á - đã hoạt động được 33 năm 4 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Và Dịch Vụ Tổng Hợp, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Và Dịch Vụ Tổng Hợp | |
|---|---|
| Tên quốc tế | GENERAL FOODSTUFF AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | GEFOSE JSC |
| Mã số thuế | 0305073965 |
| Địa chỉ | 131 Bùi Viện, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 131 Bùi Viện, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Đỗ Tuấn Anh
Ngoài ra Đỗ Tuấn Anh còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 09235 412 923 |
| Ngày hoạt động | 12/07/2007 |
| Quản lý bởi | Cục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: (trừ dược phẩm). Bán buôn đồng hồ đeo tay, đồng hồ treo tường và đồng hồ để bàn. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản Chi tiết: Sản xuất, gia công, chế biến hàng nông thủy hải sản (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất, gia công, chế biến bánh kẹo, hàng nông thủy hải sản (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1102 | Sản xuất rượu vang Chi tiết: Sản xuất, gia công, chế biến rượu (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia Chi tiết: Sản xuất, gia công, chế biến bia (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng Chi tiết: Sản xuất, gia công, chế biến nước giải khát (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất, gia công, chế biến hàng lâm sản, sản phẩm gỗ (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét Chi tiết: Sản xuất, gia công vật liệu xây dựng (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn xe có động cơ. Mua bán phương tiện giao thông vận tải. |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa ô tô (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa xe máy (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống chi tiết: Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (không hoạt động tại trụ sở). Mua bán lương thực, hàng nông lâm sản. Bán buôn hạt tiêu, hạt điều, cà phê, mì, bắp, đậu các loại, các hạt ngũ cốc khác (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 4631 | Bán buôn gạo Chi tiết: Mua bán lương thực. Bán buôn mì, bắp, đậu các loại, các hạt ngũ cốc khác (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Mua bán thủy hải sản, thực phẩm chế biến, đường, sữa, bánh kẹo, thực phẩm tươi sống. , thủy hải sản đóng gói, đóng hộp (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Mua bán rượu bia, nước giải khát. |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào Chi tiết: bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: (trừ dược phẩm). Bán buôn đồng hồ đeo tay, đồng hồ treo tường và đồng hồ để bàn. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán phân bón, thức ăn gia súc, gia cầm và nguyên liệu chế biến thức ăn gia súc; hóa mỹ phẩm, chất tẩy rửa gia dụng và công nghiệp, vật tư ngành nông nghiệp (trừ thuốc bảo vệ thực vật). Bán buôn cao su. |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: Bán lẻ lương thực chế biến, đóng gói, đóng hộp; mì, bắp, đậu các loại, các hạt ngũ cốc khác (thực hiện theo quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/07/2009 và quyết định số 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy ban nhân dân TP. Hồ Chí Minh về quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm tại TP. Hồ Chí Minh) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Mua bán đường, sữa, bánh kẹo. Bán lẻ thực phẩm, thủy hải sản chế biến, đóng gói, đóng hộp; hạt tiêu, hạt điều, cà phê (thực hiện theo quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/07/2009 và quyết định số 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy ban nhân dân TP. Hồ Chí Minh về quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm tại TP. Hồ Chí Minh). Bán lẻ các loại nước chấm có nguồn gốc từ động, thực vật |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Mua bán rượu bia, nước giải khát. bán lẻ rượu bia, nước giải khát |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hóa mỹ phẩm, chất tẩy rửa vệ sinh (không tồn trữ hóa chất) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ. Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật (trừ đồ cổ). Bán lẻ đồng hồ đeo tay, đồng hồ treo tường và đồng hồ để bàn. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh khách sạn, nhà nghỉ du lịch (không hoạt động tại trụ sở). |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng ăn uống (không hoạt động tại trụ sở). |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Cho thuê nhà xưởng, văn phòng, kho bãi. Kinh doanh nhà ở. |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa và quốc tế. Kinh doanh phát triển khu du lịch (không hoạt động tại trụ sở). |
| 9000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí Chi tiết: Hoạt động vẽ, sáng tác các tác phẩm nghệ thuật (trừ kinh doanh vũ trường, phòng trà ca nhạc và không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác Chi tiết: Sửa chữa đồng hồ các loại (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 9631 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc da mặt (trừ các dịch vụ làm chảy máu). |