0305714016 - Công Ty Cổ Phần Gỗ Đỏ
Công Ty Cổ Phần Gỗ Đỏ (tên quốc tế: GO DO CORPORATION; tên viết tắt: GODO., CORP) là doanh nghiệp có mã số thuế 0305714016. Trụ sở đăng ký tại Tầng 1, Tòa Nhà Cantavil Hoàn Cầu, Số 600A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lương Mai Dung. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh cùng với 24 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 14 Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 26/05/2008 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 18 năm.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 185 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược - Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) - đã hoạt động được 29 năm 6 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Gỗ Đỏ, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty Cổ Phần Gỗ Đỏ | |
|---|---|
| Tên quốc tế | GO DO CORPORATION |
| Tên viết tắt | GODO., CORP |
| Mã số thuế | 0305714016 |
| Địa chỉ |
Tầng 1, Tòa Nhà Cantavil Hoàn Cầu, Số 600A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Lương Mai Dung
Ngoài ra Lương Mai Dung còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0835 163 751 |
| Ngày hoạt động | 26/05/2008 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 14 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
chi tiết: bán lẻ mỹ phẩm, son, phấn, kem, chế phẩm trang điểm mắt và đồ dùng trang điểm khác |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa chi tiết: Nuôi trồng thủy sản nước lợ, thủy sản nước ngọt. |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Mua bán hàng may mặc. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: Mua bán hàng gia dụng (trừ súng đạn thể thao, vũ khí thô sơ), hàng kim khí điện máy, mỹ phẩm. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Mua bán vật tư - thiết bị ngành công nghiệp. |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: bán lẻ mỹ phẩm, son, phấn, kem, chế phẩm trang điểm mắt và đồ dùng trang điểm khác |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê chi tiết: Kinh doanh bất động sản. |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý chi tiết: tư vấn và giúp đỡ kinh doanh hoặc dịch vụ lập kế hoạch, tổ chức, hoạt động hiệu quả, thông tin quản lý (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan chi tiết: Tư vấn xây dựng (trừ thiết kế xây dựng, giám sát thi công, khảo sát xây dựng). Tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán). |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng chi tiết: Thiết kế kiến trúc công trình. Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp. |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm Chi tiết: Hoạt động của các đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (trừ cho thuê lại lao động) |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời Chi tiết: Cho thuê lại lao động |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (trừ cho thuê lại lao động). |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Đào tạo về chăm sóc sắc đẹp. |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao chi tiết: Câu lạc bộ bơi lội. Câu lạc bộ aerobic. Câu lạc bộ yoga |
| 9631 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu chi tiết: Dịch vụ săn sóc da mặt, trang điểm (trừ các hoạt động gây chảy máu). |
| 9639 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ massage mặt. |