0306319386-001 - Chi Nhánh Công Ty TNHH Chế Tạo Máy Thiện Phước
Chi Nhánh Công Ty TNHH Chế Tạo Máy Thiện Phước là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 0306319386-001. Trụ sở đăng ký tại 138 Đường Số 4, Khu Phố 3, Phường Bình Hưng Hòa, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Hồ Thiện Phước. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng cùng với 28 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi An Lạc - Thuế cơ sở 9 Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 24/04/2012 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 14 năm 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 14 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Metkraft - đã hoạt động được 31 năm 4 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Chi Nhánh Công Ty TNHH Chế Tạo Máy Thiện Phước, mời bạn cùng theo dõi.
| Chi Nhánh Công Ty TNHH Chế Tạo Máy Thiện Phước | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0306319386-001 |
| Địa chỉ |
138 Đường Số 4, Khu Phố 3, Phường Bình Hưng Hòa, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Hồ Thiện Phước |
| Ngày hoạt động | 24/04/2012 |
| Quản lý bởi | An Lạc - Thuế cơ sở 9 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
chi tiết: Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (trừ sản xuất đoản kiếm, kiếm, lưỡi lê) (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng chi tiết: Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (trừ sản xuất đoản kiếm, kiếm, lưỡi lê) (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện chi tiết: sản xuất mô tơ, máy phát; sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác chi tiết: sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh). |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện ). |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại chi tiết: Bán buôn quặng kim loại. Bán buôn sắt, thép. Bán buôn kim loại khác. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hoá. Dịch vụ đại lý tàu biển . |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất. |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác chi tiết: Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng: Photo, chuẩn bị tài liệu. |