0309379626 - Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Vận Tải Hàng Hải Đông Long
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Vận Tải Hàng Hải Đông Long (tên quốc tế: DONG LONG MARINE TRANSPORT GROUP JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: DONG LONG GROUP) là doanh nghiệp có mã số thuế 0309379626. Trụ sở đăng ký tại 49/68 Đường Số 51, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Ngọc Trinh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) cùng với 43 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế Quận Gò Vấp. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 12/01/2010 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 16 năm 9 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 14 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Đối Tác Chân Thật - đã hoạt động được 17 năm 5 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Vận Tải Hàng Hải Đông Long ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Vận Tải Hàng Hải Đông Long | |
|---|---|
| Tên quốc tế | DONG LONG MARINE TRANSPORT GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | DONG LONG GROUP |
| Mã số thuế | 0309379626 |
| Địa chỉ | 49/68 Đường Số 51, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 49/68 Đường Số 51, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Ngọc Trinh |
| Điện thoại | 0286 685 335 |
| Ngày hoạt động | 12/01/2010 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế Quận Gò Vấp |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải ngành hàng hải (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |
| 3830 | Tái chế phế liệu Chi tiết: kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt Chi tiết: xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: , công trình công ích |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Môi giới thuê tàu biển, phương tiện vận tải bộ; Môi giới (trừ môi giới bất động sản). Đại lý. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống ( không hoạt động tại trụ sở ) |
| 4631 | Bán buôn gạo ( không hoạt động tại trụ sở ) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm ( không hoạt động tại trụ sở ) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: không có cồn. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị ngành hàng hải |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Xăng dầu và các sản phẩm liên quan (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: bán buôn xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, vécni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ dầu hoả, than nhiên liệu (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ôtô chuyên dụng (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương Chi tiết: Vận tải hành khách ven biển.Vận tải hành khách viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương chi tiết: Kinh doanh vận tải ven biển |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa Chi tiết: Vận tải hành khách đường thủy nội địa bằng phương tiện cơ giới. |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy Chi tiết: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương; nội địa. |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa Chi tiết: đường bộ; cảng biển (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không). |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ kê khai hải quan; Giao nhận hàng hóa; Dịch vụ đại lý vận tải đường biển; Dịch vụ môi giới mua bán tàu biển; Kinh doanh dịch vụ logistic; Đại lý tàu biển và môi giới hàng hóa (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không). |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê container, thuyền và tàu thương mại. |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động Chi tiết: trong nước, hoạt động dịch vụ đưa người lao động đi làm việc tại nước ngoài |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8010 | Hoạt động bảo vệ cá nhân |
| 8020 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn (trừ kinh doanh dịch vụ bảo vệ) |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp Chi tiết: Dạy nghề |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục Chi tiết: Tư vấn giáo dục |