0311919149 - Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thiết Bị Tổng Hợp Thanh Nhật
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thiết Bị Tổng Hợp Thanh Nhật (tên quốc tế: THANH NHAT GENERAL EQUIPMENT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 0311919149. Trụ sở đăng ký tại 83 Đường T6, Phường Tây Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thị Thanh Dịu. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh cùng với 20 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế Quận Tân Phú. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 10/08/2012 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 21 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Toàn Văn Minh - đã hoạt động được 11 năm 4 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thiết Bị Tổng Hợp Thanh Nhật trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thiết Bị Tổng Hợp Thanh Nhật | |
|---|---|
| Tên quốc tế | THANH NHAT GENERAL EQUIPMENT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 0311919149 |
| Địa chỉ | 83 Đường T6, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 83 Đường T6, Phường Tây Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Thanh Dịu |
| Điện thoại | 0988 094 223 |
| Ngày hoạt động | 10/08/2012 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế Quận Tân Phú |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1811 | In ấn (trừ in tráng bao bì kim loại và in trên các sản phẩm vải, sợi, dệt, may, đan). |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị chi tiết: Sửa chữa thiết bị, vật tư ngành điện lạnh, điện gia dụng (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác chi tiết: Bán buôn xe ô tô. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: Bán buôn sách-báo-tạp chí (có nội dung được phép lưu hành), văn phòng phẩm. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất. Bán buôn sản phẩm đồ chơi, trò chơi. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: Bán buôn thiết bị văn phòng. Bán buôn thiết bị, vật tư ngành điện lạnh, điện gia dụng. |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng chi tiết: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp trong xây dựng. Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến. |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: Bán lẻ sản phẩm đồ chơi, trò chơi. |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7310 | Quảng cáo chi tiết: thương mại. |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng (trừ thiết kế công trình) |