0312319641 - Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Cavina
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Cavina (tên quốc tế: CAVINA TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 0312319641. Trụ sở đăng ký tại 246A Đường Tô Ký, Xã Đông Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Thụy Minh Yến. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) cùng với 23 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Hóc Môn - Đội Thuế liên huyện Quận 12 - Hóc Môn. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 10/06/2013 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 14 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Việt Vương - đã hoạt động được 31 năm 6 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Cavina trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Cavina | |
|---|---|
| Tên quốc tế | CAVINA TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 0312319641 |
| Địa chỉ | 246A Đường Tô Ký, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 246A Đường Tô Ký, Xã Đông Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Thụy Minh Yến |
| Điện thoại | 0918 899 784 |
| Ngày hoạt động | 10/06/2013 |
| Quản lý bởi | Huyện Hóc Môn - Đội Thuế liên huyện Quận 12 - Hóc Môn |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)
(không tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở). |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1322 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) (không tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở). |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (không tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở). |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (trừ sản xuất bột giấy, tái chế phế thải, chế biến gỗ) |
| 1811 | In ấn (không in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan, in tráng bao bì kim loại tại trụ sở). |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (trừ tái chế phế thải, luyện cán cao su) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu chi tiết: sản xuất hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan chi tiết: bán buôn dầu nhờn, mỡ nhờn (trừ khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt phế thải). |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép. Bán buôn hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng. |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |