0312497690 - Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Trang Trí Nội Thất Xây Dựng Trần Kiệt
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Trang Trí Nội Thất Xây Dựng Trần Kiệt là doanh nghiệp có mã số thuế 0312497690. Trụ sở đăng ký tại 34/9 Tổ 2, Ấp Thới Tây 2, Xã Phước Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Văn Kiệt. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác cùng với 61 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Hóc Môn - Đội Thuế liên huyện Quận 12 - Hóc Môn. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 09/10/2013 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 13 năm.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 492 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Hồng Dương - đã hoạt động được 33 năm 3 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Trang Trí Nội Thất Xây Dựng Trần Kiệt ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Trang Trí Nội Thất Xây Dựng Trần Kiệt | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0312497690 |
| Địa chỉ | 34/9 Tổ 2, Ấp Thới Tây 2, Xã Tân Hiệp, Huyện Hóc Môn, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 34/9 Tổ 2, Ấp Thới Tây 2, Xã Phước Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Trần Văn Kiệt
Ngoài ra Trần Văn Kiệt còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0286 253 238 |
| Ngày hoạt động | 09/10/2013 |
| Quản lý bởi | Huyện Hóc Môn - Đội Thuế liên huyện Quận 12 - Hóc Môn |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0111 | Trồng lúa (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0114 | Trồng cây mía (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0121 | Trồng cây ăn quả (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0123 | Trồng cây điều (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0125 | Trồng cây cao su (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0126 | Trồng cây cà phê (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0127 | Trồng cây chè (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0145 | Chăn nuôi lợn (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0149 | Chăn nuôi khác (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch Chi tiết: Thực hiện các khâu chuẩn bị trước khi bán sản phẩm, như làm sạch, phân loại, sơ chế, phơi sấy,... (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0311 | Khai thác thuỷ sản biển (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất, chế biến các sản phẩm đồ dùng gia đình được làm bằng gỗ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế Chi tiết: bằng gỗ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ, đồ thờ cúng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3511 | Sản xuất điện Chi tiết: năng lượng mặt trời (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện Chi tiết: năng lượng mặt trời. (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện Chi tiết: Xây dựng các dự án điện năng lượng mặt trời |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: năng lượng mặt trời (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống chi tiết: bán buôn đồ uống có cồn như: bán buôn rượu mạnh; bán buôn rượu vang; bán buôn bia, bán buôn đồ uống không cồn |